Máy đột dập và cắt kim loại Q35Y-30
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đột dập model Q35Y-30 có lực đột 160 tấn, khả năng cắt thép tấm dày tối đa 30mm và đường kính lỗ đột tối đa 38mm. Thiết bị tích hợp khả năng đột lỗ, cắt tấm và gia công kim loại, phù hợp với các xưởng cơ khí và cơ sở sản xuất công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy đột dập
Máy đột dập model Q35Y-30 là thiết bị gia công kim loại được thiết kế để thực hiện các thao tác đột lỗ và cắt thép tấm. Với lực đột 160 tấn cùng khả năng xử lý vật liệu dày đến 30mm, máy đáp ứng nhu cầu gia công nhiều loại chi tiết kim loại trong các xưởng cơ khí.
Thiết bị có độ sâu họng 600mm, đường kính lỗ đột tối đa 38mm và tốc độ hành trình từ 7–16 lần/phút. Cấu hình này hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các công việc gia công theo kích thước yêu cầu, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Q35Y-30 |
| Lực đột | 160 tấn |
| Độ dày cắt tối đa | 30mm |
| Độ bền vật liệu tấm | ≤450 N/mm² |
| Góc cắt | 8° |
| Kích thước cắt tấm (độ dày × chiều rộng) | 30 × 335mm / 20 × 600mm |
| Chiều dài hành trình | 80mm |
| Tốc độ hành trình | 7–16 lần/phút |
| Độ sâu họng | 600mm |
| Độ sâu đột lỗ | 26mm |
| Đường kính lỗ đột tối đa | 38mm |
| Công suất động cơ chính | 11kW |
| Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) | 2680 × 1100 × 2300mm |
| Trọng lượng máy | 7000kg |
Đặc điểm nổi bật của model Q35Y-30
Lực đột 160 tấn, gia công vật liệu dày
Máy sở hữu lực đột 160 tấn, hỗ trợ xử lý các chi tiết kim loại có yêu cầu lực gia công lớn. Khả năng cắt thép tấm dày tối đa 30mm giúp thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất cơ khí.
Khả năng cắt linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ hai kích thước cắt tấm theo thông số:
- Tấm dày 30mm, chiều rộng 335mm.
- Tấm dày 20mm, chiều rộng 600mm.
Góc cắt 8° giúp máy thực hiện thao tác cắt theo cấu hình thiết kế, đáp ứng nhu cầu gia công các loại phôi kim loại khác nhau.
Họng máy sâu 600mm
Độ sâu họng 600mm tạo không gian đưa phôi vào vị trí gia công, hỗ trợ xử lý các chi tiết có kích thước phù hợp với phạm vi làm việc của máy. Đường kính lỗ đột tối đa 38mm giúp mở rộng khả năng gia công lỗ trên vật liệu.
Vận hành với tốc độ ổn định
Máy có chiều dài hành trình 80mm và tốc độ từ 7–16 lần/phút. Động cơ chính công suất 11kW cung cấp năng lượng cho hoạt động gia công, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong môi trường sản xuất cơ khí.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Với khả năng đột lỗ và cắt thép tấm, thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều công việc:
- Đột lỗ trên thép tấm và chi tiết kim loại.
- Cắt phôi thép theo kích thước yêu cầu.
- Gia công chi tiết phục vụ chế tạo máy.
- Sản xuất linh kiện, phụ kiện cơ khí.
- Gia công vật liệu cho kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác định độ dày, chiều rộng vật liệu và đường kính lỗ cần gia công để đối chiếu với giới hạn kỹ thuật. Đặc biệt, cần phân biệt độ dày cắt tối đa 30mm và độ sâu đột lỗ 26mm theo bảng thông số.
Do máy có trọng lượng 7000kg, nhà xưởng cần chuẩn bị mặt bằng và nền đặt máy phù hợp. Trong quá trình vận hành, nên sử dụng khuôn đúng quy cách, kiểm tra thiết bị định kỳ và tuân thủ các yêu cầu an toàn lao động.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.