Máy đột dập khí nén CNC 110T dùng cho tấm kim loại
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đột dập JH21 gồm nhiều model từ JH21-25 đến JH21-400, có lực danh định từ 250–4.000 kN, phục vụ nhu cầu đột lỗ, dập tạo hình và gia công kim loại công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đột dập JH21
Máy đột dập JH21 là thiết bị gia công cơ khí sử dụng lực ép kết hợp với khuôn chuyên dụng để tạo lỗ, cắt phôi hoặc định hình vật liệu kim loại. Thiết bị được ứng dụng trong các nhà máy sản xuất linh kiện, xưởng chế tạo chi tiết và ngành công nghiệp phụ trợ.
Dòng JH21 có nhiều model với lực danh định từ 250 kN đến 4.000 kN, tương ứng các mức công suất từ 25T đến 400T. Nhờ sự đa dạng này, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước phôi, vật liệu và yêu cầu gia công.
Các thông số quan trọng khi lựa chọn gồm lực danh định, hành trình khối trượt, số lần dập mỗi phút, chiều cao đóng và kích thước bàn làm việc. Việc lựa chọn đúng model giúp bảo đảm khả năng tương thích với khuôn và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy JH21
Lực dập đa dạng
Thiết bị có các mức lực danh định từ 250–4.000 kN. Những model công suất nhỏ phù hợp với các chi tiết kim loại có kích thước vừa và nhỏ. Các model công suất lớn đáp ứng những công đoạn cần lực ép cao hơn.
Hành trình khối trượt phù hợp nhiều loại khuôn
Hành trình khối trượt là khoảng di chuyển lên xuống của bộ phận trượt trong mỗi chu kỳ làm việc. Thông số này ảnh hưởng đến khả năng bố trí khuôn và phạm vi gia công.
Tùy từng model, hành trình trượt được thiết kế với các mức khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Tốc độ dập linh hoạt
Tốc độ dập là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Bảng thông số có cả tốc độ cố định và tốc độ biến thiên, giúp người dùng cân nhắc lựa chọn theo sản lượng và đặc điểm chi tiết.
Bàn làm việc có kích thước lớn
Kích thước bàn làm việc thay đổi theo công suất máy, tạo không gian bố trí khuôn và phôi gia công. Ngoài chiều dài và chiều rộng, đường kính lỗ trống trên bàn cũng cần được kiểm tra để bảo đảm phù hợp với phương án lắp đặt khuôn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tổng hợp thông số của 10 model JH21 theo dữ liệu được cung cấp.
| Thông số | Đơn vị | JH21-25 | JH21-45 | JH21-60 | JH21-80 | JH21-125 | JH21-160 | JH21-200 | JH21-250 | JH21-315 | JH21-400 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực danh định | kN | 250 | 450 | 600 | 800 | 1250 | 1600 | 2000 | 2500 | 3150 | 4000 |
| Hành trình tại lực danh nghĩa | mm | 3 | 4 | 4 | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 | 8 |
| Hành trình khối trượt | mm | 80 | 120 | 140 | 160 | 180 | 200 | 250 | 250 | 250 | 250 |
| Số lần dập | lần/phút | 100 | 80 | 70 | 60 | 50 | 45 | 45 | 30 | 30 | Chưa xác định |
| Tốc độ dập biến thiên | lần/phút | 60–100 | 50–80 | 45–70 | 40–60 | 35–50 | 30–45 | 25–45 | 20–30 | 20–30 | 20–30 |
| Chiều cao đóng | mm | 250 | 270 | 300 | 320 | 350 | 400 | 450 | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Điều chỉnh chiều cao đóng | mm | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 | 110 | 120 | 120 | 120 |
| Khoảng cách từ tâm khối trượt đến khung | mm | 210 | 225 | 270 | 310 | 350 | 400 | 430 | 450 | 450 | 490 |
| Chiều dài giữa các cột | mm | 450 | 515 | 560 | 610 | 670 | 736 | 910 | 980 | 980 | 1050 |
| Kích thước dưới khối trượt – trái phải | mm | 360 | 410 | 480 | 540 | 620 | 700 | 880 | 950 | 950 | 1020 |
| Kích thước dưới khối trượt – trước sau | mm | 250 | 340 | 400 | 460 | 520 | 580 | 650 | 700 | 700 | 750 |
| Đường kính lỗ tay cầm khuôn | mm | 40 | 50 | 50 | 50 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
| Độ sâu lỗ tay cầm khuôn | mm | 65 | 60 | 70 | 65 | 90 | 100 | 100 | 130 | 130 | 130 |
| Kích thước bàn làm việc – trái phải | mm | 720 | 825 | 930 | 950 | 1100 | 1170 | 1390 | 1500 | 1540 | 1700 |
| Kích thước bàn làm việc – trước sau | mm | 400 | 440 | 520 | 600 | 680 | 760 | 840 | 880 | 880 | 950 |
| Đường kính lỗ trống trên bàn | mm | 150 | 150 | 150 | 180 | 200 | 180 | Chưa có | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
Lưu ý: Các giá trị ở những vị trí dữ liệu gốc bị lệch cột hoặc không thể xác định chắc chắn đã được đánh dấu để tránh nhầm lẫn. Cần đối chiếu catalogue chính thức trước khi xác nhận thông số đặt hàng, đặc biệt là chiều cao đóng, số lần dập và đường kính lỗ trống của một số model.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Dòng thiết bị JH21 có thể được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công kim loại:
🚀 Đột lỗ kim loại: Tạo các lỗ có kích thước và vị trí theo yêu cầu trên phôi kim loại.
⚙️ Dập tạo hình: Sử dụng khuôn để tạo hình các chi tiết phục vụ lắp ráp và chế tạo.
🎯 Sản xuất linh kiện: Gia công phụ kiện kim loại, chi tiết máy và các sản phẩm công nghiệp.
📊 Gia công số lượng lớn: Hỗ trợ nâng cao năng suất trong các dây chuyền sản xuất cần thao tác dập lặp lại.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
Lực danh định: Lựa chọn theo vật liệu, độ dày phôi và yêu cầu lực dập của khuôn. Cần tính toán tải trọng phù hợp để tránh vận hành vượt khả năng máy.
Hành trình khối trượt: Kiểm tra khả năng đáp ứng chiều cao và kết cấu khuôn sử dụng trong sản xuất.
Tốc độ dập: Nếu cần sản xuất số lượng lớn, nên cân nhắc model có tốc độ phù hợp với chu kỳ gia công.
Kích thước bàn làm việc: Đối chiếu kích thước khuôn, phôi và các phụ kiện gá đặt để lựa chọn bàn máy phù hợp.
Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước tổng thể, vị trí đặt máy và điều kiện vận chuyển trước khi đưa thiết bị vào nhà xưởng.
Mua thiết bị gia công cơ khí tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất công nghiệp, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công cơ khí khác nhau.
Khách hàng có thể liên hệ Vinacomm để được tư vấn lựa chọn model theo lực ép, kích thước khuôn, vật liệu gia công và quy mô sản xuất thực tế.
🚀 Tham khảo thêm tại Danh mục máy móc cơ khí Vinacomm.
🎯 Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật hình ảnh và video thiết bị.