VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đột dập cơ khí 100 tấn gia công tấm kim loại với hành trình điều chỉnh được

Mã: JB23 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
RBQLTY
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuRBQLTY
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy đột dập công nghiệp có nhiều mức công suất từ 10T đến 100T, đáp ứng nhu cầu gia công, đột lỗ và tạo hình kim loại với độ chính xác cao.

Tổng quan về máy đột dập công nghiệp

Máy đột dập là thiết bị được sử dụng phổ biến trong ngành gia công cơ khí, sản xuất linh kiện kim loại và chế tạo các chi tiết công nghiệp. Thiết bị hoạt động dựa trên lực ép của đầu trượt kết hợp với bộ khuôn để tạo lỗ, cắt biên dạng hoặc định hình vật liệu theo yêu cầu.

Dòng máy trong bảng thông số có nhiều model với lực ép danh nghĩa từ 10T đến 100T. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với độ dày vật liệu, kích thước phôi và sản lượng cần gia công.

Thiết bị được trang bị động cơ chính, bàn làm việc và hệ thống trượt. Các thông số như hành trình trượt, số lần dập, chiều cao khuôn và kích thước bàn làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành cũng như phạm vi ứng dụng của từng model.

Máy đột dập
Máy đột dập

Cấu tạo và đặc điểm nổi bật

Lực ép đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công

Các model có áp suất danh nghĩa từ 100 kN đến 1.000 kN, tương ứng với các mức công suất 10T, 16T, 25T, 40T, 63T, 80T và 100T.

Sự đa dạng về lực ép giúp người dùng lựa chọn thiết bị theo yêu cầu sản xuất. Những model công suất nhỏ phù hợp với chi tiết kim loại kích thước vừa và nhỏ. Các model công suất lớn có thể đáp ứng những công việc cần lực dập cao hơn.

Hệ thống trượt và khuôn làm việc

Bộ phận trượt thực hiện chuyển động lên xuống để truyền lực đến khuôn. Hành trình trượt thay đổi từ 50–130 mm tùy model.

Chiều cao khuôn tối đa nằm trong khoảng 150–265 mm. Thông số này cần được đối chiếu với chiều cao bộ khuôn thực tế trước khi lắp đặt để bảo đảm khả năng làm việc phù hợp.

Bàn làm việc chắc chắn

Bàn làm việc là vị trí đặt phôi và gá lắp khuôn trong quá trình gia công. Kích thước bàn thay đổi theo từng model, từ 210 × 350 mm đến 600 × 900 mm.

Ngoài ra, thiết bị còn có lỗ cắt trên mặt bàn và lỗ trục khuôn với kích thước khác nhau. Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn khuôn và bố trí phôi gia công.

Động cơ chính phục vụ vận hành liên tục

Công suất động cơ chính dao động từ 1,1–7,5 kW. Các model sử dụng động cơ thuộc những dòng YE2 và Y, với tốc độ quay phổ biến từ 1.400–1.440 vòng/phút.

Việc lựa chọn đúng công suất giúp thiết bị đáp ứng yêu cầu gia công, đồng thời phù hợp với điều kiện cấp điện và quy mô sản xuất của nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng thông số các model từ 10T đến 100T theo dữ liệu được cung cấp:

Thông số
Đơn vị
10T
16T
25T
40T
63T
80T
100T
Áp suất danh nghĩa
kN
100
160
250
400
630
800
1000
Hành trình trượt
mm
50
60
70
100
100
115
130
Lộ trình áp suất danh nghĩa
mm
1
1,5
2
8
6
7
9
Số nét dập
lần/phút
140
120
60
50
50
45
40
Chiều cao khuôn tối đa
mm
160
150
220
220
260
265
260
Điều chỉnh thanh trượt
mm
40
40
50
60
60
60
60
Kích thước bàn làm việc (FB × LR)
mm
210 × 350
450 × 290
320 × 530
420 × 640
450 × 700
480 × 745
600 × 900
Đường kính lỗ cắt mặt bàn
mm
95
120
125
160
170
170
Chưa có
Lỗ trục khuôn (đường kính × độ sâu)
mm
30 × 50
35 × 50
40 × 50
50 × 70
50 × 70
60 × 80
60 × 70
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy
mm
130
180
200
235
255
255
330
Khoảng cách giữa hai cột thân máy
mm
180
200
240
300
320
300
380
Độ dày tấm
mm
35
35
Chưa có
80
80
85
100
Công suất động cơ chính
kW
1,1
1,5
2,2
4,0
5,5
7,5
7,5
Chiều dài máy (L)
mm
900
1100
1100
1500
1710
1790
1920
Chiều rộng máy (W)
mm
550
750
850
1100
1250
1350
1370
Chiều cao máy (H)
mm
1550
1800
1980*
2450
2500
2650
2770
Tốc độ quay động cơ chính
vòng/phút
1400
1400
1400
1440
1440
Chưa có
1440
Model động cơ chính
–
YE2-100L-4
YE2-100L-4
YE2-100L-4
Y132M-4
Y112M-4
Y132M-4
Y160M-4
Kích thước mặt đáy thanh trượt (FB × LR)
mm
100 × 140
120 × 170
Chưa có
220 × 260
255 × 310
250 × 320
Chưa có
Trọng lượng máy xấp xỉ
kg
300
1400
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có

Lưu ý: Giá trị chiều cao 1980 mm được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc ghi “Năm 1980”. Một số ô thông số chưa có dữ liệu hoặc chưa xác định rõ vị trí tương ứng với model. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi sử dụng để đặt hàng.

Ứng dụng trong sản xuất cơ khí

Thiết bị được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công kim loại, đặc biệt là những công việc cần tạo hình bằng lực ép và khuôn chuyên dụng.

🚀 Đột lỗ kim loại: Tạo lỗ trên các tấm thép, tấm kim loại và phôi gia công theo kích thước yêu cầu.

⚙️ Dập định hình: Tạo các chi tiết có hình dạng nhất định thông qua khuôn dập.

🎯 Gia công linh kiện: Hỗ trợ sản xuất chi tiết kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và lắp ráp công nghiệp.

📊 Sản xuất hàng loạt: Tốc độ dập phù hợp giúp nâng cao năng suất và giảm thời gian thao tác thủ công.

Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào lực ép danh nghĩa.

Lực ép: Cần căn cứ vào vật liệu, độ dày và hình dạng chi tiết cần gia công. Không nên chọn model có lực ép quá thấp so với yêu cầu thực tế.

Kích thước bàn làm việc: Bàn máy phải đủ diện tích để bố trí phôi, khuôn và các phụ kiện cần thiết.

Hành trình trượt: Cần phù hợp với chiều cao khuôn và quy trình gia công. Đây là thông số quan trọng khi thay đổi bộ khuôn giữa các đơn hàng.

Tốc độ dập: Nếu sản xuất số lượng lớn, nên cân nhắc model có số lần dập mỗi phút cao và phù hợp với đặc tính sản phẩm.

Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước dài, rộng, cao và trọng lượng máy để chuẩn bị nền móng, vị trí đặt máy cũng như phương án vận chuyển.

Mua thiết bị gia công cơ khí tại Vinacomm

Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, trong đó có những giải pháp gia công cơ khí với nhiều mức công suất khác nhau.

Khi lựa chọn thiết bị, khách hàng có thể liên hệ Vinacomm để được tư vấn model theo vật liệu, kích thước phôi, lực ép và nhu cầu sản xuất thực tế.

🚀 Tham khảo thêm các dòng thiết bị tại Danh mục máy móc cơ khí Vinacomm.

🎯 Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để xem thêm hình ảnh, video thiết bị và hoạt động thực tế.

Đánh giá Máy đột dập cơ khí 100 tấn gia công tấm kim loại với hành trình điều chỉnh được

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đột dập cơ khí 100 tấn gia công tấm kim loại với hành trình điều chỉnh được
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp