Máy đột dập cơ khí 100 tấn gia công tấm kim loại với hành trình điều chỉnh được
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đột dập công nghiệp có nhiều mức công suất từ 10T đến 100T, đáp ứng nhu cầu gia công, đột lỗ và tạo hình kim loại với độ chính xác cao.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đột dập công nghiệp
Máy đột dập là thiết bị được sử dụng phổ biến trong ngành gia công cơ khí, sản xuất linh kiện kim loại và chế tạo các chi tiết công nghiệp. Thiết bị hoạt động dựa trên lực ép của đầu trượt kết hợp với bộ khuôn để tạo lỗ, cắt biên dạng hoặc định hình vật liệu theo yêu cầu.
Dòng máy trong bảng thông số có nhiều model với lực ép danh nghĩa từ 10T đến 100T. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với độ dày vật liệu, kích thước phôi và sản lượng cần gia công.
Thiết bị được trang bị động cơ chính, bàn làm việc và hệ thống trượt. Các thông số như hành trình trượt, số lần dập, chiều cao khuôn và kích thước bàn làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành cũng như phạm vi ứng dụng của từng model.

Cấu tạo và đặc điểm nổi bật
Lực ép đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công
Các model có áp suất danh nghĩa từ 100 kN đến 1.000 kN, tương ứng với các mức công suất 10T, 16T, 25T, 40T, 63T, 80T và 100T.
Sự đa dạng về lực ép giúp người dùng lựa chọn thiết bị theo yêu cầu sản xuất. Những model công suất nhỏ phù hợp với chi tiết kim loại kích thước vừa và nhỏ. Các model công suất lớn có thể đáp ứng những công việc cần lực dập cao hơn.
Hệ thống trượt và khuôn làm việc
Bộ phận trượt thực hiện chuyển động lên xuống để truyền lực đến khuôn. Hành trình trượt thay đổi từ 50–130 mm tùy model.
Chiều cao khuôn tối đa nằm trong khoảng 150–265 mm. Thông số này cần được đối chiếu với chiều cao bộ khuôn thực tế trước khi lắp đặt để bảo đảm khả năng làm việc phù hợp.
Bàn làm việc chắc chắn
Bàn làm việc là vị trí đặt phôi và gá lắp khuôn trong quá trình gia công. Kích thước bàn thay đổi theo từng model, từ 210 × 350 mm đến 600 × 900 mm.
Ngoài ra, thiết bị còn có lỗ cắt trên mặt bàn và lỗ trục khuôn với kích thước khác nhau. Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn khuôn và bố trí phôi gia công.
Động cơ chính phục vụ vận hành liên tục
Công suất động cơ chính dao động từ 1,1–7,5 kW. Các model sử dụng động cơ thuộc những dòng YE2 và Y, với tốc độ quay phổ biến từ 1.400–1.440 vòng/phút.
Việc lựa chọn đúng công suất giúp thiết bị đáp ứng yêu cầu gia công, đồng thời phù hợp với điều kiện cấp điện và quy mô sản xuất của nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số các model từ 10T đến 100T theo dữ liệu được cung cấp:
| Thông số | Đơn vị | 10T | 16T | 25T | 40T | 63T | 80T | 100T |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất danh nghĩa | kN | 100 | 160 | 250 | 400 | 630 | 800 | 1000 |
| Hành trình trượt | mm | 50 | 60 | 70 | 100 | 100 | 115 | 130 |
| Lộ trình áp suất danh nghĩa | mm | 1 | 1,5 | 2 | 8 | 6 | 7 | 9 |
| Số nét dập | lần/phút | 140 | 120 | 60 | 50 | 50 | 45 | 40 |
| Chiều cao khuôn tối đa | mm | 160 | 150 | 220 | 220 | 260 | 265 | 260 |
| Điều chỉnh thanh trượt | mm | 40 | 40 | 50 | 60 | 60 | 60 | 60 |
| Kích thước bàn làm việc (FB × LR) | mm | 210 × 350 | 450 × 290 | 320 × 530 | 420 × 640 | 450 × 700 | 480 × 745 | 600 × 900 |
| Đường kính lỗ cắt mặt bàn | mm | 95 | 120 | 125 | 160 | 170 | 170 | Chưa có |
| Lỗ trục khuôn (đường kính × độ sâu) | mm | 30 × 50 | 35 × 50 | 40 × 50 | 50 × 70 | 50 × 70 | 60 × 80 | 60 × 70 |
| Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy | mm | 130 | 180 | 200 | 235 | 255 | 255 | 330 |
| Khoảng cách giữa hai cột thân máy | mm | 180 | 200 | 240 | 300 | 320 | 300 | 380 |
| Độ dày tấm | mm | 35 | 35 | Chưa có | 80 | 80 | 85 | 100 |
| Công suất động cơ chính | kW | 1,1 | 1,5 | 2,2 | 4,0 | 5,5 | 7,5 | 7,5 |
| Chiều dài máy (L) | mm | 900 | 1100 | 1100 | 1500 | 1710 | 1790 | 1920 |
| Chiều rộng máy (W) | mm | 550 | 750 | 850 | 1100 | 1250 | 1350 | 1370 |
| Chiều cao máy (H) | mm | 1550 | 1800 | 1980* | 2450 | 2500 | 2650 | 2770 |
| Tốc độ quay động cơ chính | vòng/phút | 1400 | 1400 | 1400 | 1440 | 1440 | Chưa có | 1440 |
| Model động cơ chính | – | YE2-100L-4 | YE2-100L-4 | YE2-100L-4 | Y132M-4 | Y112M-4 | Y132M-4 | Y160M-4 |
| Kích thước mặt đáy thanh trượt (FB × LR) | mm | 100 × 140 | 120 × 170 | Chưa có | 220 × 260 | 255 × 310 | 250 × 320 | Chưa có |
| Trọng lượng máy xấp xỉ | kg | 300 | 1400 | Chưa có | Chưa có | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
Lưu ý: Giá trị chiều cao 1980 mm được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc ghi “Năm 1980”. Một số ô thông số chưa có dữ liệu hoặc chưa xác định rõ vị trí tương ứng với model. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi sử dụng để đặt hàng.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí
Thiết bị được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công kim loại, đặc biệt là những công việc cần tạo hình bằng lực ép và khuôn chuyên dụng.
🚀 Đột lỗ kim loại: Tạo lỗ trên các tấm thép, tấm kim loại và phôi gia công theo kích thước yêu cầu.
⚙️ Dập định hình: Tạo các chi tiết có hình dạng nhất định thông qua khuôn dập.
🎯 Gia công linh kiện: Hỗ trợ sản xuất chi tiết kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và lắp ráp công nghiệp.
📊 Sản xuất hàng loạt: Tốc độ dập phù hợp giúp nâng cao năng suất và giảm thời gian thao tác thủ công.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào lực ép danh nghĩa.
Lực ép: Cần căn cứ vào vật liệu, độ dày và hình dạng chi tiết cần gia công. Không nên chọn model có lực ép quá thấp so với yêu cầu thực tế.
Kích thước bàn làm việc: Bàn máy phải đủ diện tích để bố trí phôi, khuôn và các phụ kiện cần thiết.
Hành trình trượt: Cần phù hợp với chiều cao khuôn và quy trình gia công. Đây là thông số quan trọng khi thay đổi bộ khuôn giữa các đơn hàng.
Tốc độ dập: Nếu sản xuất số lượng lớn, nên cân nhắc model có số lần dập mỗi phút cao và phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước dài, rộng, cao và trọng lượng máy để chuẩn bị nền móng, vị trí đặt máy cũng như phương án vận chuyển.
Mua thiết bị gia công cơ khí tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, trong đó có những giải pháp gia công cơ khí với nhiều mức công suất khác nhau.
Khi lựa chọn thiết bị, khách hàng có thể liên hệ Vinacomm để được tư vấn model theo vật liệu, kích thước phôi, lực ép và nhu cầu sản xuất thực tế.
🚀 Tham khảo thêm các dòng thiết bị tại Danh mục máy móc cơ khí Vinacomm.
🎯 Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để xem thêm hình ảnh, video thiết bị và hoạt động thực tế.