Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đột dập cơ ERMAK J23-80A

Mã: J23-80A Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

 Thông số ERMAK J23-6.3/10/16/25/35/40/63/80 TấnModelJ23-6.3J23-10BJ23-16J23-16BJ23-25AJG23-35ACông suấtTấn6.31016162535Hành trình épMm345555Hành trình khối trượtMm3560557080100Tốc độMin-1170/min145/min125/min125/min60/min53/minChiều Cao đe

 Thông số ERMAK J23-6.3/10/16/25/35/40/63/80 Tấn

Model J23-6.3 J23-10B J23-16 J23-16B J23-25A JG23-35A
Công suất Tấn 6.3 10 16 16 25 35
Hành trình ép Mm 3 4 5 5 5 5
Hành trình khối trượt Mm 35 60 55 70 80 100
Tốc độ Min-1 170/min 145/min 125/min 125/min 60/min 53/min
Chiều Cao đe trên Mm 110 130 160 170 180 180
Chiều cao điều chỉnh Mm 30 35 45 45 70 75
Trung tâm bàn đến khung máy Mm 110 130 160 170 210 200
Kích thước bàn Mm 200 × 310 240 ×360 300 × 450 320 × 480 400 × 600 380 × 610
Lỗ dập Mm φ60 φ120×20 φ100 φ100 φ120 φ130
×Φ100
Độ dày bàn Mm 40 50 40 60 70 70
Kích thước lỗ dập Mm φ140×110×160 φ130×90 φ210×160 φ210×160 φ180×130 φ180×130
×180 × × ×260 ×290
Kích thước đe trên Mm 120 × 140 150 × 170 180 × 200 180 × 200 210 × 250 210 × 250
Lỗ bàn máy và chiều sâu Mm φ30×55 φ30×55 φ40×60 φ40×60 φ40×70 φ40×60
Max. Góc Nghiêng ° 30° 25° 25° 25° 25° 25°
Chiều sâu họng Mm 150 180 220 220 260 300
Công Suất KW 0.75 1.1 1.5 1.5 2.2 3
Kích Thước Mm 780×610×1505

(480kg)

915×700×1690

(600kg)

1150×900×1910

(1080kg)

1150×900×1910

(1080kg)

1325×990×2140

(1900kg)

1490×1080×2200

(2440kg)

Model JG23-40A JC23-63A JD23-63A J23-80A JD23-80A
Công suất Tấn 40 63 63 80 80
Hành trình trượt Mm 6 8 8 9 9
Hành trình khối trượt Mm 120 120 120 130 130
Tốc độ Min-1 55 50 50 45 45
Chiều Cao đe Mm 220 270 270 290 290
Chiều cao điều chỉnh Mm 80 80 80 100 100
Trung tâm bàn đến khung máy Mm 260 260 260 270 300
Kích thước bàn Mm 480 × 710 480 × 710 480 × 710 520 × 860 580 × 860
Lỗ dập Mm φ220×25 φ220×45 φ200×45 φ200×45 φ200×45
×Φ180 ×Φ180 ×Φ180 ×Φ180 ×Φ180
Độ Dày bàn Mm 80 90 90 100 100
Kích thước lỗ dập Mm φ200×150 φ250×200 φ250×200 φ250×200 φ280×220
×300 ×340 ×340 ×340 ×380
Kích thước đe trên Mm 270 × 320 280 × 320 280 × 320 280 × 380 280 × 380
Lỗ bàn máy và chiều sâu Mm φ50×70 φ50×80 φ50×80 φ60×75 φ60×75
Max. Góc Nghiêng ° 25 ° 25 ° 25 ° 20 ° 20 °
Chiều sâu họng Mm 300 350 350 410 410
Công Suất KW 4 5.5 5.5 7.5 7.5
Kích_Thước Mm 1600×1180×2310

(3180kg)

1810×1350×2640

(4000kg)

1885×1350×2670

(4970kg)

1810×1410×2790

(4790kg)

1990×1410×2945

(5970kg)


Đánh giá Máy đột dập cơ ERMAK J23-80A

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đột dập cơ ERMAK J23-80A
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp