Máy đột dập CNC electro servo ES23
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ItemUnitES23Runching CapacityTom30X Traverse Lengthmm2490±10Y Traverse Lengthmm1250±10Max Sheet Sizemm1250x4980Max Sheet Thicknessmm3Max Mass of Materialkg110X Axis Traverse Speedm/min80Y Axis Traverse Speedm/min70Max Traverse Speedm/min105Punching
Nội dung chính
| Item | Unit | ES23 |
|---|---|---|
| Runching Capacity | Tom | 30 |
| X Traverse Length | mm | 2490±10 |
| Y Traverse Length | mm | 1250±10 |
| Max Sheet Size | mm | 1250x4980 |
| Max Sheet Thickness | mm | 3 |
| Max Mass of Material | kg | 110 |
| X Axis Traverse Speed | m/min | 80 |
| Y Axis Traverse Speed | m/min | 70 |
| Max Traverse Speed | m/min | 105 |
| Punching Speed at 25mm pitch | hits/min. | 360 |
| Tool Type | Thick turret | |
| Max Punching Diameter | mm | 88.9 |
| Number of Tool Stations | 34 | |
| Numer of Auto Index Stations | pcs(type) | 2B |
| Turret Rotating Speed | rpm | 30 |
| Auto Index Rotating Speed | rpm | 100 |
| Ram Stroke Distance | mm | 0-31 |
| Working Table | Brush + Ball | |
| Number of Sheet Clamps | pcs | 3 |
| Air Supply | NL/min | 250 |
| Air Press | bar | 6 |
| Size of Control Cabinet | mm | 2150 x 700 x 2000 |
| Number of Controllable Axis | Axis | 6 |
| RAM Memory | KB | 512 |
| Serial Interface | RS232 / RJ45 / PCMCIA | |
| Punching Precision | mm | ±0.1 |
| Machine Dimension (L × W × H) | mm | 4690 x 5105 x 2110 |
| Net Weight (approx.) | kgf | 14000 |
Đánh giá Máy đột dập CNC electro servo ES23
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.