Máy Đóng Viên Nang Bán Tự Động CGN-208D
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng viên nang CGN-208D là thiết bị hỗ trợ chiết rót bột khô và hạt nhỏ vào vỏ nang cứng, phù hợp với nhiều kích cỡ nang từ 00# đến 4#. Máy có năng suất 10.000–20.000 viên/giờ tùy kích thước viên, thời gian thay khuôn khoảng 5–8 phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất tại các cơ sở dược phẩm và đơn vị gia công thực phẩm chức năng.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy Đóng Viên Nang
CGN-208D là thiết bị phục vụ công đoạn đưa nguyên liệu dạng bột khô hoặc hạt nhỏ vào vỏ nang cứng. Máy phù hợp với các cơ sở sản xuất cần nâng cao năng suất, giảm thao tác thủ công và duy trì quy trình chiết rót đồng đều hơn giữa các mẻ.
Thiết bị hỗ trợ nhiều kích thước nang từ 00# đến 4#, giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn loại nang theo yêu cầu sản phẩm. Với năng suất tham khảo từ 10.000 đến 20.000 viên/giờ, máy có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất ở quy mô vừa và lớn, tùy thuộc vào kích thước nang, đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành thực tế.

Đặc điểm nổi bật của máy CGN-208D
Năng suất đáp ứng nhu cầu sản xuất
Thiết bị có năng suất từ 1–2 vạn viên mỗi giờ theo thông số cung cấp. Mức sản lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước nang, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu chiết rót. Khả năng xử lý nhiều viên trong thời gian ngắn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian so với phương pháp đóng nang thủ công.
Hỗ trợ nhiều kích thước nang
CGN-208D tương thích với các cỡ nang 00#, 0#, 1#, 2#, 3# và 4#. Nhờ đó, cơ sở sản xuất có thể lựa chọn loại nang phù hợp với từng công thức và định lượng sản phẩm. Thời gian thay đổi, điều chỉnh khuôn khoảng 5–8 phút theo thông số kỹ thuật, hỗ trợ chuyển đổi giữa các quy cách thuận tiện hơn.
Phù hợp với nguyên liệu dạng bột khô và hạt nhỏ
Máy được thiết kế cho nguyên liệu không ẩm dính, ở dạng bột khô hoặc hạt nhỏ. Nguyên liệu có độ ẩm cao, dễ vón cục hoặc bám dính có thể gây ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu và chiết rót. Vì vậy, cần kiểm tra đặc tính nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Hệ thống khí nén và chân không
Thiết bị sử dụng khí nén với áp lực 0,7 MPa và lưu lượng 0,03 m³/phút. Lưu lượng xả của bơm chân không được cung cấp là 40 m³/h. Đây là các thông số cần được đối chiếu với hệ thống khí nén và nguồn điện tại nơi lắp đặt để đảm bảo máy vận hành theo yêu cầu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Mã hàng | CGN-208D |
| Thời gian thay thế, điều chỉnh khuôn | 5–8 phút |
| Năng suất | 10.000–20.000 viên/giờ, tùy kích thước viên |
| Kích thước nang sử dụng | 00#, 0#, 1#, 2#, 3#, 4# |
| Nguyên liệu chiết | Bột khô không ẩm dính, hạt nhỏ |
| Tổng công suất | 4 kW |
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Áp lực khí nén | 0,7 MPa |
| Lưu lượng khí nén | 0,03 m³/phút |
| Lưu lượng xả bơm chân không | 40 m³/h |
| Kích thước máy | 114 × 70 × 163 cm |
| Trọng lượng | 350 kg |
Ứng dụng trong sản xuất
CGN-208D có thể được cân nhắc cho các cơ sở có nhu cầu đóng nang cứng với nguyên liệu phù hợp, chẳng hạn:
Cơ sở sản xuất dược phẩm: phục vụ công đoạn chiết rót nguyên liệu dạng bột hoặc hạt nhỏ vào vỏ nang theo quy trình sản xuất đã được thẩm định.
Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng: hỗ trợ đóng nang cho các công thức nguyên liệu khô, đáp ứng nhu cầu sản xuất theo từng lô.
Đơn vị gia công và đóng nang: phù hợp với cơ sở cần xử lý nhiều quy cách nang, thường xuyên thay đổi kích thước khuôn theo đơn hàng.
Việc lựa chọn máy cần dựa trên loại nguyên liệu, kích thước nang, sản lượng mục tiêu và yêu cầu kiểm soát chất lượng của từng cơ sở.
Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi khởi động, cần kiểm tra nguồn điện 380V/50Hz, hệ thống khí nén, đường ống chân không và tình trạng khuôn. Vỏ nang cùng nguyên liệu cần được chuẩn bị đúng quy cách, tránh sử dụng nguyên liệu ẩm hoặc vón cục gây cản trở quá trình cấp liệu.
Theo dõi trong quá trình sản xuất
Người vận hành cần theo dõi quá trình cấp bột, đóng nang và tình trạng thành phẩm. Nếu xuất hiện hiện tượng thiếu nguyên liệu, nang không khép kín hoặc sản phẩm không đồng đều, nên tạm dừng để kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục vận hành.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Sau mỗi ca sản xuất, cần vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra khuôn, hệ thống khí nén và bơm chân không định kỳ; đồng thời tuân thủ quy trình vệ sinh, kiểm soát nhiễm chéo và bảo trì phù hợp với môi trường sản xuất dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận năng suất thực tế theo cỡ nang cần sử dụng, khả năng tương thích với nguyên liệu và yêu cầu lắp đặt. Cần bố trí vị trí đặt máy phù hợp với kích thước 114 × 70 × 163 cm, trọng lượng 350 kg và các điều kiện cấp điện, khí nén theo thông số kỹ thuật.
Ngoài ra, nên yêu cầu nhà cung cấp làm rõ quy trình thay khuôn, các bộ phận đi kèm và phương án vệ sinh để đảm bảo thiết bị phù hợp với dây chuyền sản xuất hiện có.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.