Máy Đóng Nắp Tự Động Tốc Độ Cao
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng nắp tốc độ cao là thiết bị hỗ trợ đóng nắp chai trong các dây chuyền sản xuất và đóng gói. Máy có năng suất từ 30–35 chai/phút, phù hợp với các cơ sở cần nâng cao hiệu quả đóng nắp và duy trì quy trình vận hành ổn định.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng nắp tốc độ cao
Máy được sử dụng trong công đoạn đóng nắp chai trước khi sản phẩm chuyển sang các bước dán nhãn, đóng thùng hoặc lưu kho. Thiết bị hỗ trợ duy trì quy trình đóng nắp ổn định, giảm khối lượng công việc thủ công và tăng hiệu quả sản xuất.
Máy có băng tải với chiều cao tiêu chuẩn 900 ± 50 mm, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Kích thước tổng thể là 3000 × 1100 × 2050 mm, trọng lượng khoảng 500 kg. Doanh nghiệp cần chuẩn bị mặt bằng, nguồn điện và hệ thống khí nén phù hợp trước khi lắp đặt.

Thông số kỹ thuật máy đóng nắp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều cao chai phù hợp | 80–150 mm |
| Đường kính nắp phù hợp | Ø50–100 mm |
| Đường kính chai phù hợp | 40–100 mm |
| Năng suất làm việc | 30–35 chai/phút, tùy kích thước sản phẩm |
| Phương thức cấp nắp | Tự động hoặc thủ công |
| Chiều cao băng tải | 900 ± 50 mm, có thể tùy chỉnh |
| Nguồn điện | AC 220V / 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | 1450 W |
| Áp suất khí nén yêu cầu | 0.5–0.8 MPa |
| Kích thước máy (D × R × C) | 3000 × 1100 × 2050 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 500 kg |
Danh sách linh kiện chính
| Tên linh kiện | Thương hiệu | Xuất xứ |
|---|---|---|
| Biến tần | Delta | Đài Loan |
| Thiết bị khí nén | Airtac | Đài Loan |
| Xi lanh | Airtac | Đài Loan |
| Cảm biến quang đếm | Panasonic | Nhật Bản |
| Cảm biến tiệm cận | SICK | Đức |
| Nguồn tổ ong | Schneider | Pháp |
| Rơ-le nhỏ | Schneider | Pháp |
| Nút nhấn điều khiển | Schneider | Pháp |
| Động cơ giảm tốc | Xingguangchuandong | Trung Quốc |
Đặc điểm nổi bật của máy đóng nắp
Năng suất 30–35 chai/phút
Máy có năng suất từ 30–35 chai/phút theo thông số được cung cấp. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào kích thước chai, kiểu nắp và điều kiện vận hành.
Thiết bị hỗ trợ doanh nghiệp giảm thao tác thủ công, đồng thời duy trì tiến độ đóng nắp trong dây chuyền sản xuất.
Hỗ trợ nhiều kích thước chai và nắp
Máy phù hợp với chai cao 80–150 mm, đường kính thân chai 40–100 mm và đường kính nắp 50–100 mm. Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước bao bì thực tế trước khi lựa chọn thiết bị.
Ngoài kích thước, cần xác nhận kiểu nắp và yêu cầu lực siết để bảo đảm nắp được đóng đúng cách.
Linh hoạt trong phương thức cấp nắp
Thiết bị hỗ trợ cấp nắp tự động hoặc thủ công. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức phù hợp với quy mô sản xuất và cách bố trí nhân sự.
Sử dụng linh kiện từ nhiều thương hiệu
Máy được trang bị các linh kiện theo danh sách cung cấp, gồm biến tần Delta, thiết bị khí nén Airtac, cảm biến Panasonic, cảm biến tiệm cận SICK và thiết bị điện Schneider. Thông tin này giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi kiểm tra cấu hình và lên kế hoạch bảo trì.
Điều chỉnh chiều cao băng tải
Chiều cao băng tải tiêu chuẩn là 900 ± 50 mm và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Tính năng này hỗ trợ đồng bộ thiết bị với các công đoạn khác trong dây chuyền.
Ứng dụng của máy đóng nắp tốc độ cao
Máy có thể được sử dụng trong các dây chuyền đóng chai có kích thước phù hợp, chẳng hạn:
- Đóng nắp chai trong quy trình sản xuất và đóng gói.
- Hoàn thiện bao bì trước công đoạn dán nhãn.
- Hỗ trợ các cơ sở cần tăng hiệu quả đóng nắp.
- Tích hợp vào dây chuyền có hệ thống cấp chai và băng tải tương thích.
Doanh nghiệp nên xác nhận loại sản phẩm, kiểu nắp và yêu cầu vệ sinh trước khi sử dụng máy trong ngành thực phẩm, đồ uống hoặc các lĩnh vực chuyên biệt.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Kiểm tra kích thước chai và nắp: Đối chiếu thông số thực tế với phạm vi hỗ trợ của máy.
Xác định phương thức cấp nắp: Lựa chọn cấp nắp tự động hoặc thủ công theo nhu cầu sản xuất.
Chuẩn bị nguồn điện: Đảm bảo nguồn AC 220V/50Hz đáp ứng công suất tiêu thụ 1450 W.
Đảm bảo khí nén: Chuẩn bị hệ thống khí nén có áp suất 0.5–0.8 MPa.
Kiểm tra chiều cao băng tải: Xác nhận kích thước lắp đặt để đồng bộ với các thiết bị khác.
Chạy thử trước khi sản xuất: Kiểm tra độ chắc của nắp và khả năng vận hành với chai thực tế.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra cảm biến, xi lanh, hệ thống khí nén và động cơ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm