Máy đóng khăn ướt đóng 1 khăn/túi
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật chính
|
Công suất |
1-300 túi/phút |
|
Số lượng khăn/túi |
1 khăn/túi |
|
Dây đồng |
6-10mm² |
|
Điện năng |
2.5KW |
|
Điện áp |
AC220V 50/60HZ |
|
Kiểu gấp |
Ngang: gấp 2; Dọc: gấp 4-6 |
|
Cấp khí |
0.6-0.8Mpa, ≥0.1m³/phút |
|
Kích thước khăn mở |
D100-240mm*R100-280mm |
|
Kích thước gấp khăn |
D60-100*R45-65mm |
|
Kích thước đóng |
D100-200mm*R50-100mm*C1-30mm |
|
Kích thước máy |
D2410*R1461*C1725mm |
|
Trọng lượng máy |
750kg |
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Trung/Tiếng Anh/Tiếng Việt |
|
Bồn nhúng |
400L |
|
Thông tin chất liệu |
|
|
Chất liệu khăn |
|
|
Chất liệu |
Vải không dệt Spun-lace và các chất liệu khác phù hợp |
|
Kích thước tối đa |
Φ1100*W280mm |
|
Trục nguyên liệu |
1 trục |
|
Đường kính trục |
φ76.2mm |
|
Phim đóng túi |
|
|
Chất liệu phim |
PET/PE, PET/AL/PE và các chất liệu khác phù hợp |
|
Dày phim |
0.05-0.07mm |
|
Số trục phim |
1 |
|
Đường kính trục phim |
φ70-φ75mm |
|
Kích cỡ phim tối đa |
φ380*W350mm |
