Máy Đóng Gói Tự Động - Mì Ăn Liền, Mì Tôm
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói mì ăn liền VT-210W và VT-280W được thiết kế để đóng gói mì theo quy cách túi phù hợp với nhu cầu sản xuất. Hai model hỗ trợ nhiều kích thước bao bì và loại màng khác nhau. Tốc độ đóng gói đạt 10–80 sản phẩm/phút với VT-210W và 10–60 sản phẩm/phút với VT-280W, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo năng suất mong muốn.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói mì ăn liền
Máy đóng gói mì tôm hỗ trợ tự động hóa công đoạn bao gói, giúp thành phẩm có quy cách đồng đều và thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển. Việc lựa chọn model phù hợp cần dựa trên kích thước gói mì, trọng lượng sản phẩm, loại màng và sản lượng thực tế.
VT-210W phù hợp với quy cách túi rộng 50–160 mm. Trong khi đó, VT-280W hỗ trợ túi rộng 60–220 mm. Cả hai model đều có chiều dài túi từ 150–600 mm.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói mì ăn liền
| Thông số kỹ thuật | VT-210W | VT-280W |
|---|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm tối đa | Max 100 (đơn vị chưa được cung cấp) | Chưa có thông tin |
| Chiều rộng màng tối đa | 430 mm | 580 mm |
| Chiều dài túi | 150–600 mm | 150–600 mm |
| Chiều rộng túi | 50–160 mm | 60–220 mm |
| Tốc độ đóng gói | 10–80 sản phẩm/phút | 10–60 sản phẩm/phút |
| Nguồn điện | 220 V/50–60 Hz | Chưa có thông tin riêng |
| Công suất | 5,0 kW | Chưa có thông tin riêng |
| Kích thước máy | 3850 × 850 × 1650 mm | 4000 × 1000 × 1650 mm |
| Trọng lượng máy | 650 kg | 750 kg |
| Chất liệu màng túi | BOPP/CPP, BOPP/VMCPP, BOPP/PE, PET/VMPET, PET/AL/PE, PET/CPP | Cần xác nhận theo cấu hình |
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói mì tôm
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
VT-210W có chiều rộng túi 50–160 mm, còn VT-280W hỗ trợ chiều rộng 60–220 mm. Chiều dài túi của cả hai model đều từ 150–600 mm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc model phù hợp với kích thước gói mì thực tế.
Tốc độ đóng gói linh hoạt
VT-210W đạt tốc độ 10–80 sản phẩm/phút. VT-280W đạt 10–60 sản phẩm/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào kích thước sản phẩm, loại màng và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên chạy thử trước khi đưa máy vào sản xuất hàng loạt.
Hỗ trợ nhiều loại màng bao bì
Các loại màng được liệt kê gồm BOPP/CPP, BOPP/VMCPP, BOPP/PE, PET/VMPET, PET/AL/PE và PET/CPP. Mỗi loại có đặc tính riêng về độ bền và khả năng hàn kín. Cần xác nhận loại màng tương thích với từng model trước khi sử dụng.
Ứng dụng của máy đóng gói mì ăn liền
Máy có thể được sử dụng trong các cơ sở sản xuất và đóng gói mì ăn liền, mì tôm theo quy cách túi phù hợp. Thiết bị hỗ trợ chuẩn hóa bao bì và giảm thao tác đóng gói thủ công.
Khả năng đóng gói các sản phẩm thực phẩm khác cần được đánh giá dựa trên kích thước, hình dạng và cách cấp liệu. Nên thử nghiệm với sản phẩm thực tế để xác định cấu hình phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi mua máy, cần xác định kích thước túi, trọng lượng mỗi gói và tốc độ sản xuất mong muốn. Đặc biệt, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đơn vị của thông số “trọng lượng sản phẩm tối đa 100”, đồng thời bổ sung thông tin điện áp và công suất của VT-280W.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra đường hàn, vệ sinh khu vực tiếp xúc sản phẩm và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi:Facebook Vinacomm