Máy đóng gói tự động khăn lạnh, khăn ướt
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói khăn lạnh, khăn ướt được sử dụng để đóng gói khăn đã thấm dung dịch vào từng túi riêng biệt. Thiết bị hỗ trợ tạo bao bì, định hình túi và hàn kín theo cấu hình máy. Với tốc độ tham khảo 150–250 túi/phút, máy phù hợp với cơ sở sản xuất khăn lạnh phục vụ nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống và các đơn vị cung cấp khăn ướt dùng một lần.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói khăn lạnh, khăn ướt
Máy đóng gói khăn lạnh là giải pháp hỗ trợ tự động hóa công đoạn bao gói khăn dùng một lần. Tùy cấu hình, hệ thống có thể kết hợp các công đoạn cấp khăn, đưa khăn vào màng bao bì, tạo túi và hàn kín. Việc đóng gói riêng từng chiếc giúp thuận tiện cho khâu bảo quản, vận chuyển và phân phối.
Thiết bị có thể được lựa chọn theo kích thước khăn, quy cách bao bì và sản lượng cần đáp ứng. Các thông số về tốc độ, công suất và vật liệu chế tạo cần được xác nhận theo model cụ thể trước khi đầu tư.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói khăn lạnh, khăn ướt
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tốc độ đóng gói | 150–250 túi/phút |
| Kích thước túi | Tùy chỉnh trong khoảng 50–180 mm |
| Công suất | 2,5–5 kW, tùy model |
| Điện áp | 220 V/50 Hz hoặc 380 V/60 Hz |
| Chất liệu máy | Inox 304 theo thông tin cung cấp |
Lưu ý: Đây là các thông số tham khảo phổ biến, không đại diện cho mọi model máy đóng gói khăn lạnh. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói khăn lạnh
Hỗ trợ đóng gói tự động
Máy giúp giảm thao tác đóng gói thủ công và hỗ trợ duy trì quy cách túi đồng đều. Tùy cấu hình, thiết bị có thể tích hợp các công đoạn cấp khăn, tạo hình bao bì và hàn kín. Cần xác nhận phạm vi tự động hóa của model thực tế.
Tốc độ đóng gói cao
Mức tốc độ tham khảo 150–250 túi/phút phù hợp để đánh giá sơ bộ nhu cầu sản xuất quy mô lớn. Năng suất thực tế phụ thuộc vào kích thước khăn, tốc độ cấp liệu, loại màng và cấu hình máy. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử để xác định sản lượng phù hợp.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Kích thước túi có thể điều chỉnh trong khoảng 50–180 mm theo thông tin cung cấp. Việc lựa chọn quy cách cần căn cứ vào kích thước khăn sau khi gấp, lượng dung dịch thấm và khoảng trống cần thiết để hàn kín bao bì.
Vật liệu inox 304
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt và thường được sử dụng trong thiết bị chế biến, đóng gói. Khi lựa chọn máy, cần xác nhận những bộ phận nào được chế tạo từ inox 304, đặc biệt là các vị trí tiếp xúc với khăn và dung dịch.
Ứng dụng của máy đóng gói khăn lạnh, khăn ướt
Máy có thể được sử dụng trong các cơ sở sản xuất khăn dùng một lần, phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
Nhà hàng và dịch vụ ăn uống: Đóng gói khăn lạnh dùng tại bàn ăn, quán cà phê và nhà hàng.
Khách sạn và du lịch: Sản xuất khăn ướt dùng một lần cho khách lưu trú, sự kiện hoặc dịch vụ vận chuyển.
Doanh nghiệp sản xuất khăn ướt: Đóng gói khăn cá nhân, khăn vệ sinh và các sản phẩm tương tự nếu máy tương thích với vật liệu, kích thước và dung dịch sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi mua máy, cần xác định kích thước khăn, số lượng khăn mỗi túi, loại màng bao bì và sản lượng mục tiêu. Đặc biệt, nên kiểm tra khả năng tương thích giữa máy với khăn đã thấm dung dịch để hạn chế rò rỉ hoặc hở đường hàn.
Cần xác nhận điện áp phù hợp với hệ thống điện tại nhà xưởng. Công suất 2,5–5 kW và tốc độ 150–250 túi/phút chỉ nên dùng làm thông số tham khảo khi chưa có model cụ thể.
Trong quá trình vận hành, cần vệ sinh khu vực tiếp xúc với khăn và dung dịch theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời, kiểm tra đường hàn và độ kín của túi định kỳ để duy trì chất lượng thành phẩm.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm