Máy Đóng Gói Tự Động - Hỗn Hợp
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói hỗn hợp được thiết kế để đóng gói nhiều loại nguyên liệu với khối lượng tối đa 5000g. Máy hỗ trợ nhiều kiểu túi như túi đứng, túi đứng xéo miệng và túi phẳng. Thiết bị phù hợp với doanh nghiệp cần đóng gói đa dạng sản phẩm, linh hoạt về kích thước bao bì và sản lượng.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói hỗn hợp
Máy đóng gói hỗn hợp hỗ trợ sử dụng màng tổng hợp với nhiều kiểu bao bì khác nhau. Kích thước túi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu sản xuất. Phạm vi đóng gói tối đa đạt 5000g, đáp ứng nhu cầu đóng gói các sản phẩm có khối lượng lớn.
Thiết bị có tốc độ công bố từ 10–60 túi/phút. Sản lượng thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, khối lượng mỗi túi và kiểu bao bì được sử dụng.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói hỗn hợp
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên máy | Máy đóng gói hỗn hợp |
| Chất liệu túi | Màng tổng hợp |
| Loại túi | Túi đứng, túi đứng xéo miệng, túi phẳng |
| Kiểu hàn túi | Hàn mép 3 mặt, hàn mép 4 mặt và các kiểu túi khác theo cấu hình |
| Phạm vi đóng gói | Tối đa 5000g |
| Sai số | 0,5–1,5% |
| Chiều rộng túi | 100–210mm |
| Chiều dài túi | 100–350mm, có thể tùy chỉnh |
| Tốc độ đóng gói | 10–60 túi/phút |
| Nguồn điện | 380V, 3 pha, 50–60Hz, có thể tùy chỉnh |
| Công suất | 8,5kW |
| Khí nén | Thông số cung cấp ghi 0,6m³/phút; cần xác nhận đơn vị và áp suất làm việc |
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói hỗn hợp
Hỗ trợ nhiều kiểu túi
Máy có thể sử dụng với túi đứng, túi đứng xéo miệng và túi phẳng. Các kiểu hàn gồm hàn mép 3 mặt và hàn mép 4 mặt. Cấu hình thực tế cần phù hợp với loại túi và màng bao bì.
Phạm vi đóng gói đến 5000g
Máy hỗ trợ đóng gói sản phẩm với khối lượng tối đa 5000g theo thông số công bố. Phạm vi định lượng thực tế còn phụ thuộc vào hệ thống cân hoặc định lượng đi kèm.
Tốc độ đóng gói linh hoạt
Tốc độ từ 10–60 túi/phút phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất. Với sản phẩm có khối lượng lớn hoặc khó cấp liệu, tốc độ thực tế có thể thấp hơn mức tối đa.
Kích thước túi có thể tùy chỉnh
Chiều rộng túi nằm trong khoảng 100–210mm. Chiều dài túi từ 100–350mm và có thể tùy chỉnh. Doanh nghiệp nên cung cấp kích thước bao bì dự kiến để xác nhận cấu hình phù hợp.
Ứng dụng của máy đóng gói hỗn hợp
Máy có thể được xem xét sử dụng trong các lĩnh vực cần đóng gói nhiều loại sản phẩm khác nhau, tùy theo hệ thống định lượng và cấu hình cấp liệu:
- Thực phẩm: nguyên liệu khô, hạt và các sản phẩm thực phẩm phù hợp.
- Nông sản: các loại hạt, nông sản khô và nguyên liệu dạng rời.
- Hóa chất công nghiệp: nguyên liệu dạng bột hoặc hạt tương thích với vật liệu tiếp xúc.
- Sản phẩm tiêu dùng: các mặt hàng cần đóng gói bằng túi đứng hoặc túi phẳng.
Cần kiểm tra khả năng tương thích với từng nguyên liệu trước khi vận hành. Không nên mặc định máy có thể xử lý mọi dạng bột, hạt hoặc chất lỏng khi chưa xác nhận cấu hình.
Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói hỗn hợp
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định khối lượng mỗi túi, loại nguyên liệu, kiểu túi và sản lượng cần đạt. Những thông tin này giúp lựa chọn hệ thống định lượng và cấu hình đóng gói phù hợp.
Nguồn điện theo thông số là 380V, 3 pha. Cần kiểm tra điều kiện cấp điện tại nơi lắp đặt. Thông số khí nén được cung cấp là 0,6m³/phút nhưng chưa nêu rõ áp suất làm việc, vì vậy nên xác nhận lại với nhà cung cấp.
Ngoài ra, cần yêu cầu chạy thử với nguyên liệu thực tế để kiểm tra sai số, tốc độ đóng gói và chất lượng đường hàn.
Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm
Theo dõi Facebook Vinacomm