Máy Đóng Gói Tự Động Giấy Ăn XY-388
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói giấy ăn tự động XY-388 là thiết bị phục vụ công đoạn đóng hộp giấy ăn trong các cơ sở sản xuất và gia công giấy tiêu dùng. Máy có tốc độ đóng gói từ 50–70 hộp/phút, hỗ trợ nâng cao năng suất và duy trì quy trình đóng gói ổn định.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói giấy ăn tự động XY-388
XY-388 được thiết kế để phục vụ nhu cầu đóng gói giấy ăn dạng hộp. Thiết bị giúp giảm thao tác thủ công, hỗ trợ tăng sản lượng và cải thiện tính đồng đều giữa các thành phẩm.
Máy có kết cấu dài 3400 mm, rộng 1400 mm và cao 1700 mm. Trọng lượng 2000 kg cho thấy doanh nghiệp cần chuẩn bị mặt bằng lắp đặt phù hợp. Ngoài ra, hệ thống khí nén cần đáp ứng đúng áp suất và lưu lượng yêu cầu để máy hoạt động ổn định.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói giấy ăn XY-388
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model máy | XY-388 |
| Tốc độ đóng gói | 50–70 hộp/phút |
| Định lượng vật liệu hộp | 300–450 g/m² |
| Kích thước hộp (D × R × C) | (100–230) × (30–120) × (20–90) mm |
| Áp suất khí nén | 0.5–0.8 MPa |
| Lượng tiêu thụ khí | 180–210 L/phút |
| Công suất | 15 kW |
| Nguồn điện | 380 V / 50 Hz / 3 pha |
| Độ ồn | Dưới 70 dB |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 3400 × 1400 × 1700 mm |
| Trọng lượng máy | 2000 kg |
Đặc điểm nổi bật của máy
Tốc độ đóng gói 50–70 hộp/phút
Máy có khả năng đóng gói từ 50–70 hộp mỗi phút theo thông số được cung cấp. Tốc độ này giúp doanh nghiệp xử lý sản lượng lớn hơn so với quy trình đóng hộp thủ công. Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy loại giấy, kích thước hộp và điều kiện vận hành.
Hỗ trợ nhiều kích thước hộp
XY-388 tương thích với hộp có chiều dài từ 100–230 mm, chiều rộng từ 30–120 mm và chiều cao từ 20–90 mm. Phạm vi này tạo sự linh hoạt khi sản xuất nhiều quy cách giấy ăn.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước hộp thực tế trước khi lựa chọn. Việc xác nhận khả năng tương thích giúp hạn chế lỗi trong quá trình đóng gói.
Sử dụng hệ thống khí nén công nghiệp
Máy yêu cầu áp suất khí nén từ 0.5–0.8 MPa, với lượng tiêu thụ khoảng 180–210 L/phút. Hệ thống khí nén cần đáp ứng đủ lưu lượng để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.
Thiết kế cho môi trường sản xuất
Máy sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, tần số 50Hz và công suất 15 kW. Độ ồn được công bố dưới 70 dB. Doanh nghiệp vẫn nên bố trí khu vực lắp đặt thông thoáng, thuận tiện cho thao tác và bảo trì.
Ứng dụng của máy đóng gói giấy ăn tự động XY-388
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất giấy tiêu dùng có nhu cầu đóng hộp giấy ăn theo quy cách xác định.
- Đóng hộp giấy ăn tại nhà máy sản xuất giấy tiêu dùng.
- Hỗ trợ tự động hóa công đoạn đóng gói thành phẩm.
- Phục vụ dây chuyền gia công giấy ăn với nhiều kích thước hộp.
- Giảm khối lượng thao tác thủ công và hỗ trợ duy trì tiến độ sản xuất.
Để tích hợp hiệu quả vào dây chuyền, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng kết nối với các công đoạn cấp sản phẩm, tạo hộp hoặc vận chuyển thành phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Kiểm tra quy cách hộp: Đối chiếu chiều dài, chiều rộng và chiều cao của hộp với phạm vi hỗ trợ của máy.
Chuẩn bị nguồn điện: Bảo đảm hệ thống điện 380V, 50Hz, 3 pha đáp ứng yêu cầu công suất 15 kW.
Đáp ứng khí nén: Kiểm tra áp suất và lưu lượng khí trước khi vận hành.
Bố trí mặt bằng: Dành đủ diện tích cho máy và không gian thao tác, bảo dưỡng. Cần xem xét khả năng chịu tải của nền do máy có trọng lượng 2000 kg.
Xác nhận vật liệu đóng gói: Kiểm tra định lượng hộp từ 300–450 g/m² và yêu cầu kỹ thuật cụ thể với nhà cung cấp.
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh máy, kiểm tra các bộ phận chuyển động và hệ thống khí nén theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm