Máy đo tổng độ cứng, pH của nước HANNA HI 96736
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range Total Hardness 0.00 to 4.70 mg/L (ppm) pH 6.5 to 8.5 pH Resolution Total Hardness 0.01 mg/L (ppm) pH 0.1 pH Accuracy @25°C Total Hardness ±0.11 mg/L ±5% of reading pH ±0.1 pH Light Source tungsten lamp Light
Nội dung chính
Hãng sản xuất: HANNA - Ý
| Range | Total Hardness | 0.00 to 4.70 mg/L (ppm) |
| pH | 6.5 to 8.5 pH | |
| Resolution | Total Hardness | 0.01 mg/L (ppm) |
| pH | 0.1 pH | |
| Accuracy @25°C | Total Hardness | ±0.11 mg/L ±5% of reading |
| pH | ±0.1 pH | |
| Light Source | tungsten lamp | |
| Light Detector | silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nm | |
| Power Supply | 9V battery | |
| Auto-off | after ten minutes of non-use in measurement mode; after one hour of non-use in calibration mode; with last reading reminder | |
| Environment | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% non-condensing | |
| Dimensions | 192 x 104 x 69 mm (7.6 x 4.1 x 2.7") | |
| Weight | 360 g (12.7 oz.) | |
| Method | Total Hardness | adaptation of the Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater, 18th Edition, colorimetric method |
| pH | Phenol Red method |
Đánh giá Máy đo tổng độ cứng, pH của nước HANNA HI 96736
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.