Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Kimo VT200

Mã: Kimo VT200 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
11.680.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ (Thermo-Anemometer) ------------- Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:  VT200 Chức năng: Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh Lựa chọn các đơn vị Chức năng HOLD giá trị đo được Đo

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ

(Thermo-Anemometer)

-------------

Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP)

Model:  VT200

Chức năng:

  • Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh
  • Lựa chọn các đơn vị
  • Chức năng HOLD giá trị đo được
  • Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất
  • Tự động tính giá trị trung bình
  • Điều chỉnh tự động tắt-off
  • Màn hình có đèn nền, có thể điều chỉnh
  • Có thể cài đặt đo lên đến 6 kênh đồng thời
  • Lưu trữ lên đến 8.000 điểm đo
  • Thiết bị kết nối với PC bằng cáp nối hoặc qua giao tiếp không dây wireless.

 

MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ, LƯU LƯỢNG GIÓ, NHIỆT ĐỘ (Thermo-Anemometer)

Model: VT200

 

                             Khoảng đo

Đơn vị đo

Độ chính xác

Độ phân giải

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng hotwire

Tốc độ gió

Từ 0.15 … 3 m/s

Từ 3.1 … 30 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.03m/s

±3% of reading ±0.1m/s

0.01 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 100 mm

Tốc độ gió

Từ 0.25 … 3 m/s

Từ 3.1 … 35 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.01 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 70 mm

Tốc độ gió

Từ 0.3 … 3 m/s

Từ 3.1 … 35 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.1 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 14 mm

Tốc độ gió

Từ 0.8 … 3 m/s

Từ 3.1 … 25 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.1 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo nhiệt độ bằng đầu đo kiểu K, J, T

Đầu đo K

Từ -200 … 1300°C

°C, °F

±1.1°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đầu đo J

Từ -100 … 750°C

°C, °F

±0.8°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đầu đo T

Từ -200 … 400°C

°C, °F

±0.5°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đo nhiệt độ bằng đầu đo PT100 (với kết nối bằng dây hoặc không dây)

Đầu đo PT100

Từ -50 … +250°C

°C, °F

±0.3% of reading ±0.25°C

0.01°C

Đo dòng điện/điện áp

 

 

Từ 0 … 2.5 V



 

Từ 0 … 10 V 



Từ 0 … 4/20 mA

V, mA

±2mV

±10mV

±0.01mA

0.001 V

0.01 V

0.01 mA

Jack module kết nối

2 cổng nối trên đầu thân máy

1 cổng USB bên trái

1 cổng nguồn

Màn hình hiển thị

LCD, 128 x 128 pixel, Kích thước: 50 x 54 mm

Hiển thị 6 kênh đo (trong đó 4 kênh đo cùng lúc)

Vật liệu

ABS chống sốc, IP54

Bàn phím

5 phím bấm, 1 joystick

Tiêu chuẩn

NF EN 61326-1

Nguồn điện

4 Pin 1,5V LR6

Điều kiện hoạt động

0 đến 50°C

Điều kiện bảo quản

-20 đến +80°C

Tự động tắt

Có thể điều chỉnh từ 0 đến 120 phút

Ngôn ngữ

French, English, Dutch, German, Italian,

Spanish, Portuguese, Swedish, Norwegian,  Finn, Danish

Kích thước máy

80.8 x 57.4 x 161.9 mm

Khối lượng

340g

Cung cấp bao gồm:

Model: VT 200F: Máy chính, đầu đo chuẩn hotwire, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200H: Máy chính, đầu đo Smart-plus Ø 70 mm, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200L: Máy chính, đầu đo Smart-plus Ø 100 mm, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200P: Máy chính, đầu đo hotwire Ø 14mm, đầu đo Smart-plus Ø 14mm module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Lựa chọn thêm:

- CE100: Cover bảo vệ và giữ máy 

- RD 300: Đầu đo hotwire Ø 10mm dài 300mm

- K 35 - 75 - 120 - 150: Air flow cone

- BNF: Bình xịt làm sạch đầu đo hotwire

 

 

---------------------------------------------------

Đánh giá Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Kimo VT200

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Kimo VT200
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp