Máy Dò Tạp Chất Minebea Intec Dymond 80
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật của máy dò tạp chất Minebea Intec Dymond 80.ModelDymond 80X-ray power70 kV-1.2 mA 80 kV-2 mADetector resolution0.8 or 0.4 mmBelt speed range10 to 49 m/min (with standard drum motor)/ up to 73 m/minApprovalsCE, UL/CSASafety locksSIL
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật của máy dò tạp chất Minebea Intec Dymond 80.
| Model | Dymond 80 |
| X-ray power | 70 kV-1.2 mA 80 kV-2 mA |
| Detector resolution | 0.8 or 0.4 mm |
| Belt speed range | 10 to 49 m/min (with standard drum motor)/ up to 73 m/min |
| Approvals | CE, UL/CSA |
| Safety locks | SIL 3 Category IV PL e, magnetic |
| User interface | 15-inch touchscreen |
| Operating temperature | +5°C to +40°C |
| Machine cooling | 500 W air cooling (optional with Nema4X / IP65) |
| Relative air humidity | 20% to 90%, no condensation |
| Digital outputs | 4 available |
| Digital inputs | 7 available |
| USB port | Yes |
| Network connection | Ethernet |
| Radiation protection | FDA CFR 21 part 1020.40 (additional regional certifications available from the manufacturing plant) |
| Compressed air | 5.5 to 6.9 bar |
| International protection class | IP 34 (standard) / IP 65 with Nema4X air cooling / IP69K on request |
| Electrical supply | 230 V AC ± 10% (standard) |
| Max. product size | See X-ray beam geometry. Possibly lower through protective curtains. |
| Max. throughput*, depending on product length |
40 m/minute or 80 m/minute* depending on detector |
| Max. power consumption | 16 A |
| Weight (standard configuration) |
500 kg |
| Height | 800–999 mm |
Đánh giá Máy Dò Tạp Chất Minebea Intec Dymond 80
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.