Máy Dò Tạp Chất Ishida IX-GN-2443
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật về máy dò tạp chất Ishida IX-GN-2443. SpecificationsIX-GN-2443Tunnel ApertureWidth240mmHeight120mmConstructionMaterialSUS304 (Polished surface – Bead blast option)IP RateConveyor chamber: IP66 / Enclosure: IP65Machine
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật về máy dò tạp chất Ishida IX-GN-2443.
| Specifications | IX-GN-2443 | |
| Tunnel Aperture | Width | 240mm |
| Height | 120mm | |
| Construction | Material | SUS304 (Polished surface – Bead blast option) |
| IP Rate | Conveyor chamber: IP66 / Enclosure: IP65 | |
| Machine dimensions | 800mm(L)x745mm(W)x1745mm(H) (*1) (Floor to Signal Tower: 1960mm) |
|
| Machine weight | 285kg | |
| Dimensions | 800mm(L) x 270mm(W) (1800mm optional (L)) | |
| Belt height | 900mm +/- 50mm (*2) | |
| Conveyor | Speed | 10-60m/min (optional 90m/min) |
| Loaded Weight | 5kg (higher weight is optional) | |
| Product length | 20~450mm (optional 1000mm) (*3) | |
| Minimum spacing between products | 30mm (*3) | |
| Power supply | Single phase: AC200-240V 50/60Hz 1000W (*4) | |
| X-ray | Tube voltage | 25/30/35/40/45/50/55/60/65/70/75kV |
| Tube current | 1-5mA | |
| Output | Max: 150W | |
| Line sensor | 0.4mm | |
| X-rayprotection | Protective curtains (*5) | |
| X-ray emissions | Machine meets local regulations | |
| Working environment |
Temperature | Maximum operating temperature 40°C |
| Humidity | 30-85%RH | |
Đánh giá Máy Dò Tạp Chất Ishida IX-GN-2443
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.