Máy Dò Tạp Chất Anritsu KXS7534CVCLE
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật của máy dò tạp chất Anritsu KXS7534CVCLE.BrandAnritsuModel NumberKXS7534AVCLEMaximum Product Weightmaximum 5 kgPower Requirements100 to 240 Vac, single phase, 50/60 Hz, 700 VA or less (standard)Mass310 kgTemperature0 Degree C to 35
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật của máy dò tạp chất Anritsu KXS7534CVCLE.
| Brand | Anritsu |
| Model Number | KXS7534AVCLE |
| Maximum Product Weight | maximum 5 kg |
| Power Requirements | 100 to 240 Vac, single phase, 50/60 Hz, 700 VA or less (standard) |
| Mass | 310 kg |
| Temperature | 0 Degree C to 35 Degree C |
| Relative Humidity | 30% to 85%, non-condensing |
| Protection Class | Entire surface conforms to IP66 |
| Exterior | Stainless steel (SUS304) |
| X Ray Output | Tube voltage 30 to 80 kV, tube current 0.4 to 3.3 mA, output 12 to 100 W |
| Safety | X-ray leakage maximum 1.0 ohm Sv/h or less, prevention of x-ray leakage by safety devices |
| Display | 15-inch color TFT LCD |
| Operation Method | Touch panel (with touch buzzer) |
| Detection Area | Maximum width 390 mm, maximum height 220 mm |
| Belt Width | 420 mm |
| Preset Memory | 200 |
| Belt Speed | 10 to 60 m/min |
Đánh giá Máy Dò Tạp Chất Anritsu KXS7534CVCLE
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.