Máy Dò Tạp Chất Anritsu KXS7522AVCLE
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Anritsu KXS7522AVCLE có độ nhạy cao được thiết kế kỹ thuật cao cung cấp độ nhạy vượt trội ở mức năng lượng thấp hơn. Kết quả là hiệu suất vượt trội, kéo dài tuổi thọ của chu kỳ và giảm chi phí sở hữu thực sự. Máy phát tia x công suất thấp giúp giảm
Nội dung chính
Anritsu KXS7522AVCLE có độ nhạy cao được thiết kế kỹ thuật cao cung cấp độ nhạy vượt trội ở mức năng lượng thấp hơn. Kết quả là hiệu suất vượt trội, kéo dài tuổi thọ của chu kỳ và giảm chi phí sở hữu thực sự. Máy phát tia x công suất thấp giúp giảm sinh nhiệt, loại bỏ nhu cầu sử dụng hệ thống làm mát, giúp giảm 30% điện năng tiêu thụ.
Thông số kỹ thuật của máy dò tạp chất Anritsu KXS7522AVCLE.
| Brand | Anritsu |
| Model Number | KXS7522AVCLE |
| Maximum Product Weight | maximum 5 kg |
| Power Requirements | 100 to 240 Vac, single phase, 50/60 Hz, 700 VA or less (standard) |
| Mass | 250 kg |
| Temperature | 0 Degree C to 35 Degree C |
| Relative Humidity | 30% to 85%, non-condensing |
| Exterior | Stainless steel (SUS304) |
| X Ray Output | Tube voltage 30 to 80 kV, tube current 0.4 to 3.3 mA, output 12 to 100 W |
| Safety | X-ray leakage maximum 1.0 ohm Sv/h or less, prevention of x-ray leakage by safety devices |
| Display | 15-inch color TFT LCD |
| Operation Method | Touch panel (with touch buzzer) |
| Detection Area | Maximum width 240 mm, maximum height 120 mm |
| Belt Width | 270 mm |
| Preset Memory | 200 |
| Belt Speed | 0 to 60 m/min |
Đánh giá Máy Dò Tạp Chất Anritsu KXS7522AVCLE
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.