Máy đo PH/ORP/EC/TDS/ISE/NaCl/Điện trở suất Hanna HI5522-02
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
PH + Thang đo: -2.000 to 20.000 pH + Độ phân giải: -2.000 to 20.000 pH + Độ chính xác: ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD - mV + Thang đo: ±2000 mV + Độ phân giải: 0.1 mV + Độ chính xác: ±0.2 mV ±1 LSD - ISE + Thang đo: 1 x 10^-6 to 9.99 x 1010 + Độ
Nội dung chính
PH
+ Thang đo: -2.000 to 20.000 pH
+ Độ phân giải: -2.000 to 20.000 pH
+ Độ chính xác: ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
- mV
+ Thang đo: ±2000 mV
+ Độ phân giải: 0.1 mV
+ Độ chính xác: ±0.2 mV ±1 LSD
- ISE
+ Thang đo: 1 x 10^-6 to 9.99 x 1010
+ Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001
+ Độ chính xác: ±1%, ±0.5%
- EC
+ Thang đo: 0.000 to 9.999 μS/cm, 10.00 to 99.99 μS/cm, 100.0 to 999.9 μS/cm, 1.000 to 9.999 mS/cm, 10.00 to 99.99 mS/cm, 100.0 to 1000.0 mS/cm
+ Độ phân giải: 0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
+ Độ chính xác: ±1%
- TDS
+ Thang đo: 0.000 to 9.999 ppm, 10.00 to 99.99 ppm, 100.0 to 999.9 ppm, 1.000 to 9.999 ppt, 10.00 to 99.99 ppt, 100.0 to 400.0
+ Độ phân giải: 0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
+ Độ chính xác: ±1%
- Điện trở suất
+ Thang đo: 1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
+ Độ phân giải: 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
+ Độ chính xác: ±2%
- Muối
+ Thang đo: : 0.00 to 42.00 psu, 0.00 to 80.00 pp, 0.0 to 400.0%
+ Độ phân giải: 0.01
+ Độ chính xác: ±1%
- Nhiệt độ
+ Thang đo: -20.0 to 120.0 ºC
+ Độ phân giải: 0.1 °C
+ Độ chính xác: ±0.2 °C
Nguồn: adapter 12Vdc
Kích thước: 160 x 231 x 94 mm
Trọng lượng: 1.2kg
Phụ kiện kèm theo: Máy chín, điện cực HI1131 pH, , HI7662-T, HI76312, tay giữ điện cực HI76404W, dung dịch đệm HI70004 pH 4.01, HI70007 pH 7.01, (2) dung dịch làm sạch điện cực, dung dịch điện phân HI7082 3.5M KCl, adapter 12Vdc và hướng dẫn sử dụng
+ Thang đo: -2.000 to 20.000 pH
+ Độ phân giải: -2.000 to 20.000 pH
+ Độ chính xác: ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
- mV
+ Thang đo: ±2000 mV
+ Độ phân giải: 0.1 mV
+ Độ chính xác: ±0.2 mV ±1 LSD
- ISE
+ Thang đo: 1 x 10^-6 to 9.99 x 1010
+ Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001
+ Độ chính xác: ±1%, ±0.5%
- EC
+ Thang đo: 0.000 to 9.999 μS/cm, 10.00 to 99.99 μS/cm, 100.0 to 999.9 μS/cm, 1.000 to 9.999 mS/cm, 10.00 to 99.99 mS/cm, 100.0 to 1000.0 mS/cm
+ Độ phân giải: 0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
+ Độ chính xác: ±1%
- TDS
+ Thang đo: 0.000 to 9.999 ppm, 10.00 to 99.99 ppm, 100.0 to 999.9 ppm, 1.000 to 9.999 ppt, 10.00 to 99.99 ppt, 100.0 to 400.0
+ Độ phân giải: 0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
+ Độ chính xác: ±1%
- Điện trở suất
+ Thang đo: 1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
+ Độ phân giải: 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
+ Độ chính xác: ±2%
- Muối
+ Thang đo: : 0.00 to 42.00 psu, 0.00 to 80.00 pp, 0.0 to 400.0%
+ Độ phân giải: 0.01
+ Độ chính xác: ±1%
- Nhiệt độ
+ Thang đo: -20.0 to 120.0 ºC
+ Độ phân giải: 0.1 °C
+ Độ chính xác: ±0.2 °C
Nguồn: adapter 12Vdc
Kích thước: 160 x 231 x 94 mm
Trọng lượng: 1.2kg
Phụ kiện kèm theo: Máy chín, điện cực HI1131 pH, , HI7662-T, HI76312, tay giữ điện cực HI76404W, dung dịch đệm HI70004 pH 4.01, HI70007 pH 7.01, (2) dung dịch làm sạch điện cực, dung dịch điện phân HI7082 3.5M KCl, adapter 12Vdc và hướng dẫn sử dụng
Đánh giá Máy đo PH/ORP/EC/TDS/ISE/NaCl/Điện trở suất Hanna HI5522-02
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.