Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo pH / ORP / DO cầm tay Horiba D-75G

Mã: D-75G Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Nguyên lý đoĐiện cực thủy tinhDải đopH 0.00~14.00 * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đoĐộ phân giải0.01 pHĐộ lặp lại±0.01 pH±1digitHiệu chuẩn tự động (5 điểm) / Ghi lại dữ liệu hiệu chuẩn•Tính năng tự nhận biết dung dịch chuẩn•Lựa chọn tiêu chuẩn

Nguyên lý đo

Điện cực thủy tinh

Dải đo

pH 0.00~14.00 * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo

Độ phân giải

0.01 pH

Độ lặp lại

±0.01 pH±1digit

Hiệu chuẩn tự động (5 điểm) / Ghi lại dữ liệu hiệu chuẩn

•

Tính năng tự nhận biết dung dịch chuẩn

•

Lựa chọn tiêu chuẩn USA / NIST

•

Cảnh báo khoảng hiệu chuẩn

•

mV (ORP)

Dải đo

-2000~2000 mV * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo

Độ phân giải

1 mV

Độ lặp lại

±1 mV±1 digit

Lựa chọn phép đo tuyệt đối / tương đối

•

Nhiệt độ

Dải đo

0.0oC~100.0oC * hiển thị nhấp nháy khi nằm ngoài dải đo

Độ phân giải

0.1oC

Độ lặp lại

±0.1°C±1digit

Tính năng hiệu chuẩn

•

ION

Nguyên lý đo

--

Dải đo

--

Độ phân giải

--

Độ lặp lại

--

Hiệu chuẩn (5 điểm) / Ghi lại dữ liệu hiệu chuẩn

--

Độ dẫn

Nguyên lý đo

--

Dải đo

--

Độ phân giải

--

Độ lặp lại

--

Lựa chọn đơn vị đo (S/m, S/cm)

--

Tự động chuyển đổi nhiệt độ (25oC)

--

Độ muối

Nguyên lý đo

--

Dải đo

--

Độ phân giải

--

Tính năng hiệu chuẩn

--

Điện trở

Nguyên lý đo

--

Dải đo

--

Độ phân giải

--

Độ lặp lại

--

Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS)

Nguyên lý đo

--

Dải đo

--

Độ phân giải

--

Hàm lượng ô xy hòa tan (DO)

Nguyên lý đo

Pin điện hóa galvani

Dải đo

0.00~20.00 mg/L

Bù trừ nhiệt độ

0~40oC

Độ phân giải

0.01 mg/L

Độ lặp lại

±0.1 mg/L±1 digit

Hiệu chỉnh cho nồng độ muối (0 ~ 40ppt)

•

Hiệu chỉnh áp suất không khí

•

Hàm lượng ô xy bão hòa

Nguyên lý đo

Pin điện hóa galvani

Dải đo (dải hiển thị)

0.0~200.0%

Độ phân giải

0.1%

Nồng độ ô xy

Nguyên lý đo

Pin điện hóa galvani

Dải đo (dải hiển thị)

0.0~50.0%

Độ phân giải

0.1%

Các tính năng

Kết nối với PC

•

Kết nối với máy in (GLP/GMP)

•

Bù trừ nhiệt độ (tự động / thủ công)

•

Tính năng tự động ổn định giá trị đo

•

Số điểm ghi nhớ dữ liệu

1000

Ghi nhớ khoảng

•

ID input

•

Đồng hồ

•

Tự động tắt / hiển thị vạch pin

•

Tiêu chuẩn chống nước và chống bụi

IP67

Hiển thị

LCD có đèn nền

Nhiệt độ / độ ẩm vận hành

0°C~45°C / ≤ 80% (không ngưng tụ)

Nguồn điện

Pin LR03/AAA hoặc pin sạc AAA Ni-H x 2, Adapter 100 – 240V 50/60 Hz (tùy chọn)

Dòng tiêu thụ

≤ 2 mA

Tuổi thọ pin

Khoảng 500 giờ

Kích thước

Khoảng 67 (80) × 28 (42) × 170 mm

Trọng lượng (không tính điện cực và pin)

Khoảng 285 g

Đánh giá Máy đo pH / ORP / DO cầm tay Horiba D-75G

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo pH / ORP / DO cầm tay Horiba D-75G
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp