Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HANNA HI 9811-5
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
RangepH0.0 to 14.0 pH EC0 to 6000 µS/cm TDS0 to 3000 mg/L (ppm) Temperature0 to 60°CResolutionpH0.1 pH EC10 µS/cm TDS10 mg/L Temperature0°CAccuracypH±0.1 pH EC±2% F.S. TDS±2% F.S. Temperature±0.5°CTDS Conversion Factor 0.5 mg/L = 1 µS/cmCalibration
Nội dung chính
| Range | pH | 0.0 to 14.0 pH |
| EC | 0 to 6000 µS/cm | |
| TDS | 0 to 3000 mg/L (ppm) | |
| Temperature | 0 to 60°C | |
| Resolution | pH | 0.1 pH |
| EC | 10 µS/cm | |
| TDS | 10 mg/L | |
| Temperature | 0°C | |
| Accuracy | pH | ±0.1 pH |
| EC | ±2% F.S. | |
| TDS | ±2% F.S. | |
| Temperature | ±0.5°C | |
| TDS Conversion Factor | 0.5 mg/L = 1 µS/cm | |
| Calibration | manual at 1 point (all parameters except temperature) | |
| Temperature Compensation | Automatic, 0 to 50°C with ß = 2%/°C (EC/TDS only) | |
| Probe | HI 1285-5 polypropylene body, pre-amplified multiparameter probe with internal temperature sensor, 8-pin DIN connector and 1 m (3.3’) cable (included) | |
| Battery Type / Life | 9V / approximately 150 hours of continuous use | |
| Environment | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% | |
| Dimensions | 145 x 80 x 36 mm (5.7 x 3.1 x 1.4”) | |
| Weight | 230 g (8.1 oz.) |
Đánh giá Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HANNA HI 9811-5
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.