Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo pH để bàn Horiba F-71G

Mã: F-71G Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelF-71GF-72GF-73GF-74GF-74BWGDS-71GĐặc điểmKênh 1: pH + ORPKênh 1: pH + ORP + IONKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: pH + ORP + IONKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: COND + RESI + SAL + TDSKênh 1: pH + ORP + IONKênh 2: COND + RESI + SAL + TDSKênh 1: COND +

Model

F-71G

F-72G

F-73G

F-74G

F-74BWG

DS-71G

Đặc điểm

Kênh 1: pH + ORP

Kênh 1: pH + ORP + ION

Kênh 1: pH + ORP + ION

Kênh 2: pH + ORP + ION

Kênh 1: pH + ORP + ION

Kênh 2: COND + RESI + SAL + TDS

Kênh 1: pH + ORP + ION

Kênh 2: COND + RESI + SAL + TDS

Kênh 1: COND + RESI + SAL + TDS

pH

Phương pháp đo

Điện cực thủy tinh

Điện cực thủy tinh

Điện cực thủy tinh

Điện cực thủy tinh

Điện cực thủy tinh

--

Dải đo

pH 0.000~14.000

pH 0.000~14.000

pH 0.000~14.000

pH 0.000~14.000

pH 0.000~14.000

--

Dải hiển thị

pH -2.000~19.999

pH -2.000~20.000

pH -2.000~20.000

pH -2.000~20.000

pH -2.000~19.999

--

Độ phân giải

0.001 pH

0.01/0.001 pH

0.01/0.001 pH

0.01/0.001 pH

0.001 pH

--

Tự động chuyển dải đo

--

•

•

•

--

--

Độ lặp lại

±0.005 pH±1 digit

±0.001 pH±1 digit

±0.001 pH±1 digit

±0.001 pH±1 digit

±0.005 pH±1 digit

--

Số điểm hiệu chuẩn pH

5

5

5

5

5

--

Kiểm tra độ lặp lại

•

•

•

•

•

--

Cảnh báo giới hạn hiệu chuẩn

•

•

•

•

•

--

Kiểm tra định kỳ

--

•

•

•

--

--

mV (ORP)

Dải đo

±1999.9 mV

±1999.9 mV

±1999.9 mV

±1999.9 mV

±1999.9 mV

--

Độ phân giải

0.1 mV

0.1 mV

0.1 mV

0.1 mV

0.1 mV

--

Độ lặp lại

±0.1 mV±1 digit

±0.1 mV±1 digit

±0.1 mV±1 digit

±0.1 mV±1 digit

±0.1 mV±1 digit

--

Nhiệt độ

Dải đo

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)

Độ phân giải

0.1oC

0.1oC

0.1oC

0.1oC

0.1oC

0.1oC

Độ lặp lại

±0.1°C±1 digit

±0.1°C±1 digit

±0.1°C±1 digit

±0.1°C±1 digit

±0.1°C±1 digit

±0.1°C±1 digit

ION

Phương pháp đo

--

Điện cực chọn lọc ion

Điện cực chọn lọc ion

Điện cực chọn lọc ion

Điện cực chọn lọc ion

--

Dải đo

--

0.00 µg/L~999 g/L (mol/L)

0.00 µg/L~999 g/L (mol/L)

0.00 µg/L~999 g/L (mol/L)

0.00 µg/L~999 g/L (mol/L)

--

Độ phân giải

--

3 chữ số có nghĩa

3 chữ số có nghĩa

3 chữ số có nghĩa

3 chữ số có nghĩa

--

Độ lặp lại

--

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

--

Kiểm tra định kỳ

--

•

•

•

--

--

Số điểm trên đồ thị hiệu chuẩn

--

5

5

5

5

--

Phương pháp đo bổ sung

--

•

•

•

--

--

Độ dẫn

Phương pháp đo

--

--

--

2 điện cực lưỡng cực AC

2 điện cực lưỡng cực AC

2 điện cực lưỡng cực AC

Dải đo (dải hiển thị)

--

--

--

0.0 μS/cm~19.99 μS/cm: hằng số pin 0.1/cm

0.0 μS/cm~19.99 μS/cm: hằng số pin 0.1/cm

0.0 μS/cm~19.99 μS/cm: hằng số pin 0.1/cm

0.000 mS/cm~199.9 mS/cm: hằng số pin 1.0/cm

0.000 mS/cm~199.9 mS/cm: hằng số pin 1.0/cm

0.000 mS/cm~199.9 mS/cm: hằng số pin 1.0/cm

0.00 mS/cm~1999.0 mS/cm: hằng số pin10.0/cm

0.00 mS/cm~1999.0 mS/cm: hằng số pin10.0/cm

0.00 mS/cm~1999.0 mS/cm: hằng số pin10.0/cm

Độ phân giải

--

--

--

0.05%F.S.

0.05%F.S.

0.05%F.S.

Độ lặp lại

--

--

--

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

Lựa chọn đơn vị đo

--

--

--

•

•

•

Chuyển đổi nhiệt độ của nước cất

--

--

--

•

•

•

Kiểm tra định kỳ

--

--

--

•

--

--

Ứng dụng nước trong dược phẩm theo JP/EP/USP/CP

--

--

--

•

--

--

Độ muối

Phương pháp đo

--

--

--

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Dải đo (dải hiển thị)

--

--

--

0.00~80.00 ppt (0.000%~8.000%)

0.00~80.00 ppt (0.000%~8.000%)

0.00~80.00 ppt (0.000%~8.000%)

Độ phân giải

--

--

--

0.01 ppt (0.001%)

0.01 ppt (0.001%)

0.01 ppt (0.001%)

Hiệu chuẩn nồng độ muối

--

--

--

•

•

•

Điện trở

Phương pháp đo

--

--

--

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn

Dải đo (dải hiển thị)

--

--

--

0.0 Ω*cm~199.9 MΩ*cm: hằng số pin - 0.1/cm

0.0 Ω*cm~199.9 MΩ*cm: hằng số pin - 0.1/cm

0.0 Ω*cm~199.9 MΩ*cm: hằng số pin - 0.1/cm

0.00 Ω*cm~19.99 MΩ*cm: hằng số pin – 1.0/cm

0.00 Ω*cm~19.99 MΩ*cm: hằng số pin – 1.0/cm

0.00 Ω*cm~19.99 MΩ*cm: hằng số pin – 1.0/cm

Độ phân giải

--

--

--

0.05% F.S.

0.05% F.S.

0.05% F.S.

Độ lặp lại

--

--

--

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

±0.5%F.S.±1 digit

Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS)

Phương pháp đo

--

--

--

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn (EN27888 hoặc Hệ số TDS)

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn (EN27888 hoặc Hệ số TDS)

Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn (EN27888 hoặc Hệ số TDS)

Dải đo (dải hiển thị)

--

--

--

0.01 mg/L~1000 g/L

0.01 mg/L~100 g/L

0.01 mg/L~100 g/L

Độ phân giải

--

--

--

0.01 mg/L

0.01 mg/L

0.01 mg/L

Input / Output

Input (số kênh)

1

1

2

2

2

1

Đầu ra USB (kết nối với máy tính)

•

•

•

•

•

•

Đầu vào USB (lưu trữ)

--

•

•

•

--

--

RS-232C (Máy in / Máy tính cá nhân)

•

•

•

•

•

•

Ngõ ra analog

--

•

•

•

--

--

Dữ liệu

Số điểm dữ liệu

999

2000

2000

2000

999

999

Ghi nhớ khoảng

•

•

•

•

•

•

Nhập mã số ID

•

•

•

•

•

•

Tìm kiếm dữ liệu

--

•

•

•

--

--

Hiển thị

Màn hình hiển thị

LCD

Màn hình màu cảm ứng điện dung

Màn hình màu cảm ứng điện dung

Màn hình màu cảm ứng điện dung

LCD

LCD

Hiển thị song song

--

--

•

•

•

--

Hiển thị đa ngôn ngữ

--

Nhật/Anh/Trung/Hàn

Nhật/Anh/Trung/Hàn

Nhật/Anh/Trung/Hàn

--

--

Các tính năng

Dẫn hướng

--

•

•

•

--

--

Hướng dẫn sử dụng

--

•

•

•

--

--

Thể hiện đồ thị

--

•

•

•

--

--

Kết nối với máy in (GLP/GMP)

•

•

•

•

•

•

Tùy chọn in

--

•

•

•

--

--

Bù trừ nhiệt độ (tự độn / thủ công)

•

•

•

•

•

•

Tự động giữ giá trị đo

•

•

•

•

•

•

Thiết đặt cho tính năng tự động giữ giá trị đo

--

•

•

•

--

--

Ổn định (pH/ION)

--

•

•

•

--

--

Mã số người vận hành

--

•

•

•

--

--

Bảo mật (mật khẩu)

•

•

•

•

•

•

Nâng cấp

•

•

•

•

•

•

Nhiệt độ môi trường

0~45oC

0~45oC

0~45oC

0~45oC

0~45oC

0~45oC

Kích thước

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter)

Trọng lượng

Khoảng 500 g

Khoảng 700 g

Khoảng 700 g

Khoảng 700 g

Khoảng 500 g

Khoảng 500 g

Nguồn điện

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz

Tiêu thụ điện năng

Khoảng 0.7 VA

Khoảng 9.8 VA

Khoảng 9.8 VA

Khoảng 9.8 VA

Khoảng 0.7 VA

Khoảng 0.7 VA

Đánh giá Máy đo pH để bàn Horiba F-71G

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo pH để bàn Horiba F-71G
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp