Máy đo nhiệt lượng IKA C 5000 control package 2/10
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
● Tự động cấp, điều chỉnh nhiệt độ, xả nước ● Tự động cấp oxy cho bình phá mẫu● Tự động xác định bình phá mẫu● Phù hợp các tiêu chuẩn DIN 51900,ISO 1928, ASTM D240, ASTM D4809, ASTM D5865, ASTM D1989, ASTM D5468, ASTM E711 ● Đầu kết nối cho: máy in
Nội dung chính
● Tự động cấp, điều chỉnh nhiệt độ, xả nước
● Tự động cấp oxy cho bình phá mẫu
● Tự động xác định bình phá mẫu
● Phù hợp các tiêu chuẩn DIN 51900,ISO 1928, ASTM D240, ASTM D4809, ASTM D5865, ASTM D1989,
ASTM D5468, ASTM E711
● Đầu kết nối cho: máy in, màn hình và giá mẫu C 5020
● Phần mềm với giao diện thân thiện C 5040 CalWin điều khiển thiết bị và quản lý dữ liệu (phụ kiện)
● Có thể tích hợp LIMS
● Bình chống halogen đặc biệt sử dụng để phá mẫu halogen hoặc sulfur (phụ kiện)
● Có thể sử dụng chén nung C 14 (cần phụ kiển C5010.4)
● Hóa chất tiêu hao để hiệu chuẩn và chạy máy lần đầu được giao kèm thiết bị.
| Measuring range max. | 40000 J |
| Measuring mode adiabatic 22°C | On Request |
| Measuring mode dynamic 22°C | On Request |
| Measuring mode isoperibol 22°C | On Request |
| Measuring mode adiabatic 25°C | yes |
| Measuring mode dynamic 25°C | yes |
| Measuring mode isoperibol 25°C | yes |
| Measuring mode dynamic 30°C | no |
| Measuring mode isoperibol 30°C | no |
| Measuring mode double dry (ISO 1928) | no |
| Measuring time adiabatic approx. | 15 min |
| Measuring time dynamic approx. | 10 min |
| Measuring time isoperibol approx. | 22 min |
| Reproducibility adiabatic (1g benzoic acid NBS39i) | 0.05 %RSD |
| Reproducibility dynamic (1g benzoic acid NBS39i) | 0.1 %RSD |
| Reproducibility isoperibol (1g benzoic acid NBS39i) | 0.05 %RSD |
| Working temperature max. | 25 °C |
| Temperature measurement resolution | 0.0001 K |
| Cooling medium temperature min. | 10 °C |
| Cooling medium temperature max. | 20 °C |
| Cooling medium permissible operating pressure | 9 bar |
| Cooling medium | tap water |
| Type of cooling | flow |
| Flow rate min. | 15 l/h |
| Flow rate max. | 60 l/h |
| Rec. flow rate at 18°C | 40 l/h |
| Oxygen operating pressure max. | 40 bar |
| Interface scale | RS232 |
| Interface printer | Centronix |
| Interface PC | RS232 |
| Interface test rack | yes |
| Interface ext. monitor | no |
| Interface ext. keyboard | no |
| Oxygen filling | yes |
| Degasification | yes |
| Decomposition detection | yes |
| Decomposition vessel C 5010 | yes |
| Analysis according to DIN 51900 | yes |
| Analysis according to ASTM D240 | yes |
| Analysis according to ASTM D4809 | yes |
| Analysis according to ASTM D1989 | yes |
| Analysis according to ASTM D5468 | yes |
| Analysis according to ASTM D5865 | yes |
| Analysis according to ASTM E711 | yes |
| Dimensions (W x H x D) | 560 x 400 x 380 mm |
| Weight | 40 kg |
| Permissible ambient temperature | 20 - 25 °C |
| Permissible relative humidity | 80 % |
| Protection class according to DIN EN 60529 | IP 21 |
| RS 232 interface | yes |
| Voltage | 230 V |
| Frequency | 50/60 Hz |
| Power input | 1060 W |
Đánh giá Máy đo nhiệt lượng IKA C 5000 control package 2/10
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.