Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió, độ ẩm EXTECH 45158
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật: Đơn vị: MPH (Miles per hour)Dải đo1.1 to 62.5 MPHĐộ phân dải0.2 MPHĐộ chính xác± (3% + 0.4 mph)Đơn vị km/hr (kilometers per hour)Dải đo1.8 to 100.6 km/hĐộ phân dải0.7 km/hĐộ chính xác± (3% + 1.4 km/hr)Đơn vị Knots (nautical miles
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Đơn vị: MPH (Miles per hour) | |
| Dải đo | 1.1 to 62.5 MPH |
| Độ phân dải | 0.2 MPH |
| Độ chính xác | ± (3% + 0.4 mph) |
| Đơn vị km/hr (kilometers per hour) | |
| Dải đo | 1.8 to 100.6 km/h |
| Độ phân dải | 0.7 km/h |
| Độ chính xác | ± (3% + 1.4 km/hr) |
| Đơn vị Knots (nautical miles per hour) | |
| Dải đo | 1.0 to 54.3 knots |
| Độ phân dải | 0.3 knots |
| Độ chính xác | ± (3% + 0.6 knots) |
| Đơn vị m/sec (meters per second) | |
| Dải đo | 0.50 to 28.00 m/s |
| Độ phân dải | 0.01 m/s |
| Độ chính xác | ± (3% + 0.2 m/s) |
| Đơn vị ft/min (feet per minute) | |
| Dải đo | 100 to 5500 ft/min |
| Độ phân dải | 20ft/min |
| Độ chính xác | ± (3% + 40 ft/min) |
|
Nhiệt độ |
|
| Range | 0° to 122°F (-18° to 50°C) |
| Resolution | 0.1°F/C |
| Accuracy | ± 1.8°F (± 1°C) |
| Relative Humidity | |
| Range | 10 to 95% |
| Resolution | 1% |
| Accuracy | ± 5% RH |
|
Dew Point |
|
| Range | 32° to 122°F (0° to 50°C) |
| Resolution | 0.1°:F/C |
| Accuracy | ± 3.6°F (2°C) |
| General Specifications | |
| Display | Dual LCD with low battery and multifunction indicators |
| Sensors | Sapphire bearing, non-corrosive vane for air velocity; Precision thermistor for temperature measurements |
| Average Mode | Choice of 5 or 10 reading averaging (2 second factory default) |
| Max and Data Hold Displays | Max recalls the highest reading; Data Hold freezes the display |
| Thời gian lấy mẫu | 1 reading per second for air velocity and temperature (1 reading per 15 seconds for humidity with 2 second updates) |
| Water-resistant | To 3’ (1m) |
| Điều kiện hoạt động | 5° to 122°F (-15° to 50°C) / < 80% RH |
| Nguồn | Lithium battery (CR-2032 or equivalent) / 400 hour battery life) |
| Kích thước/ Trọng lượng | 5.25 x 2.75 x 0.75” (133 x 70 x 19mm) |
| Vane | 1” ( 24mm ) diameter / 3 oz. ( 95 g ) |
Đánh giá Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió, độ ẩm EXTECH 45158
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.