Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy dò kim loại Anritsu KD8113A

Mã: Anritsu KD8113A Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ModelKD8113AKD8113AWKD8115AKD8115AWKD8116AKD8116AWChiều cao đầu dò80 mm75 mm120 mm115 mm180 mm175 mmChiều rộng đầu dò300 mm     Độ nhạy lý thuyếtFe 0.4 mm, SUS 0.7 mmFe 0.5 mm, SUS 0.8 mmFe 0.6 mm, SUS 1.0 mmChiều rộng băng tải220 mm     Màn hình

Model

KD8113A

KD8113AW

KD8115A

KD8115AW

KD8116A

KD8116AW

Chiều cao đầu dò

80 mm

75 mm

120 mm

115 mm

180 mm

175 mm

Chiều rộng đầu dò

300 mm     

Độ nhạy lý thuyết

Fe 0.4 mm, SUS 0.7 mm

Fe 0.5 mm, SUS 0.8 mm

Fe 0.6 mm, SUS 1.0 mm

Chiều rộng băng tải

220 mm     

Màn hình hiển thị

STN LCD     

Bộ nhớ sản phẩm

100 sản phẩm     

Phương pháp dò tìm

Sóng đôi - Dò hai lần      

Vận tốc băng tải

10-90 mét/phút (thay đổi được)

Trọng lượngh sản phẩm

5 kg [dạng A (không chịu nước) có thể lựa chọn thêm lên 10 kg.

AW (chịu nước) có thể hỗ trợ tối đa lên 15 kg. Tuy nhiên vận tốc băng tải chỉ còn 5-49 mét/phút

Khi phát hiện kim loại

Dừng băng tải, hú còi (khi lắp còi) hay tự động gạt riêng (khi lắp bộ phận gạt tự động)     

Điện năng

220Vac, 1 Pha, 50/60Hz

Trọng lượng máy

72 kg

75 kg

77 kg

Môi trường lắp đặt

0 ° to 40 ° C, độ ẩm tương đối 30% đến 85%, không ngưng tụ hơi nước

Tiêu chuẩn chịu nước

IP30

IP66

IP30

IP66

IP30

IP66

Kết cấu bên ngoài

Dạng A (Không chịu nước) bằng sắt sơn (đầu dò và đầu sử lý bằng thép không rỉ (SUS304)]

Dạng AW (Chịu nước) hoàn toàn bằng théo không rỉ (SUS304).

Đánh giá Máy dò kim loại Anritsu KD8113A

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy dò kim loại Anritsu KD8113A
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp