Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo EC/TDS/Điện trở suất/Muối/Nhiệt độ Hanna HI98197 (0.000 - 9.999 μS/cm)

Mã: HI98197 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
28.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thang đo - EC:0.000 to 9.999 μS/cm; 10.00 to 99.99 μS/cm; 100.0 to 999.9 μS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm  - TDS: 0.00 to 99.99 ppm; 100.0 to 999.9 ppm; 1.000 to 9.999 ppt (g/L); 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 100.0
Thang đo
- EC:0.000 to 9.999 μS/cm; 10.00 to 99.99 μS/cm; 100.0 to 999.9 μS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm 
- TDS: 0.00 to 99.99 ppm; 100.0 to 999.9 ppm; 1.000 to 9.999 ppt (g/L); 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 100.0 to 400.0 ppt (g/L)
- Điện trở suất:1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
- Muối: % NaCl : 0.0 to 400.0%
- Nhiệt độ: -20.0 to 120.0°C
Độ phân giải
- EC: 0.001 μS/cm; 0.01 μS/cm; 0.1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
- TDS: 0.01 ppm; 0.1 ppm; 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L)
- Điện trở suất:0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm
- Muối: 0.1%; 0.01
- Nhiệt độ: 0.1°C
Độ chính xác
- EC: ±1% 
- TDS:  ±1% 
- Điện trở suất: ±1% 
- Muối: ±1%  
- Nhiệt độ: ±0.2°C; ±0.4°F
Nguồn: (4) PIN 1.5V
Môi trường hoạt động: 0 to 50°C
Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm
Trọng lượng: 400g
Phụ kiện: Máy chính, HI763123, HI605453, HI7033M 84 μS/cm , HI7031M 1413 μS/cm, (2) cốc nhựa (100ml), HI92000, HI920015, (4) pin 1.5V, HDSD, hộp đựng.

Đánh giá Máy đo EC/TDS/Điện trở suất/Muối/Nhiệt độ Hanna HI98197 (0.000 - 9.999 μS/cm)

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo EC/TDS/Điện trở suất/Muối/Nhiệt độ Hanna HI98197 (0.000 - 9.999 μS/cm)
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp