Máy đo EC/điện trở suất HANNA HI 87314
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeEC199.9 µS/cm; 1999 µS/cm; 19.99 mS/cm; 199.9 mS/cm Resistivity0 to 19.90 MO•cmResolutionEC0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Resistivity0.10 MO•cmAccuracy @ 20°CEC±1% FS Resistivity±2% FSCalibration Manual, 1
Nội dung chính
Hãng sản xuất: HANNA - Ý
| Range | EC | 199.9 µS/cm; 1999 µS/cm; 19.99 mS/cm; 199.9 mS/cm |
| Resistivity | 0 to 19.90 MO•cm | |
| Resolution | EC | 0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm |
| Resistivity | 0.10 MO•cm | |
| Accuracy @ 20°C | EC | ±1% FS |
| Resistivity | ±2% FS | |
| Calibration | Manual, 1 point, for both EC and resistivity | |
| Temperature Compensation |
Automatic from 0 to 50°C with ß selectable from 0 to 2.5%/°C for EC and from 2 to 7%/°C for resistivity | |
| Probes | HI 76302W conductivity probe with internal temperature sensor, DIN connector and 1 m (3.3’) cable; HI 3316D resistivity probe with internal temperature sensor, DIN connector and 1 m (3.3’) cable | |
| Battery Type / Life | 9V / approximately 100 hours of continuous use | |
| Environment | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100% | |
| Dimensions | 145 x 80 x 36 mm (5.7 x 3.1 x 1.4’’) | |
| Weight | 230 g (8.1 oz.) |
Đánh giá Máy đo EC/điện trở suất HANNA HI 87314
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.