Máy đo EC cầm tay DDB-303A (0.000-200.0 mS/cm)
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
1.Measurement range: 0-1´105 mS/cmThere is the best correspondence point between conductivity measuring range and conduction cell constantconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052.Electrode constant,
Nội dung chính
| 1.Measurement range: 0-1´105 mS/cm |
| There is the best correspondence point between conductivity measuring range and conduction cell constant |
| conduction cell constant(cm-1) |
0.01
|
0.1
|
1
|
10
|
| Measuring range (uS/cm) |
0~2
|
0.2~20
|
2~1*104
|
1*104~1*105
|
| 2.Electrode constant, cm-1: 0.01. 0.1, 1.0.10.0 |
| 3.Accuracy of the electric unit: ±1.0%(FS) ±1 bit |
| 4. Stability of the electronic unit: ±0.66%(FS) ±1bit/3h |
| 5.Accuracy ±1.5%(FS) ±1 bit |
| 6.The range of temperature compensation: 15-35°C, basic temperature: 25°C |
| Standard Configuration: |
| 1. Main instrument 1; |
| 2. AA Salinity Battery 4; |
| 3. DSJ-1C Platinum Electrode 1; |
| Optional accessories: |
| 1. DJS-1 bright Electrode |
| 2. DJS-10 Conductivity Electrode |
| 3. DJS-0.1 Platinum Electrode |
| 4. DJS-0.01 Titanium Alloy Electrode |
| 5. Suitcase |
| Overall dimension & weight: |
| Shipping package dimension: 255-255-195mm; |
| Gross weight: 1.5kgs; |
| Net Weight: 0.5kgs. |
Đánh giá Máy đo EC cầm tay DDB-303A (0.000-200.0 mS/cm)
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.