Máy đo độ mặn nước biến HANNA HI96822
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
RangePSU0 to 50 ppt0 to 150 Specific Gravity (20/20)1.000 to 1.114 Temperature0 to 80°C (32 to 176°F)ResolutionPSU1 ppt1 Specific Gravity (20/20)0.001 Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy (@20°C)PSU±2 ppt±2 Specific Gravity (20/20)±0.002 Temperature±0.3
Nội dung chính
| Range | PSU | 0 to 50 |
| ppt | 0 to 150 | |
| Specific Gravity (20/20) | 1.000 to 1.114 | |
| Temperature | 0 to 80°C (32 to 176°F) | |
| Resolution | PSU | 1 |
| ppt | 1 | |
| Specific Gravity (20/20) | 0.001 | |
| Temperature | 0.1°C (0.1°F) | |
| Accuracy (@20°C) | PSU | ±2 |
| ppt | ±2 | |
| Specific Gravity (20/20) | ±0.002 | |
| Temperature | ±0.3°C (0.5°F) | |
| Temperature Compensation | automatic between 10 and 40°C (50 to 104°F) | |
| Measurement Time | approximately 1.5 seconds | |
| Minimum Sample Volume |
100 µL (to cover prism totally) | |
| Light Source | yellow LED | |
| Sample Cell | stainless steel ring and flint glass prism | |
| Auto-off | after three minutes of non-use | |
| Enclosure Rating | IP 65 | |
| Battery Type / Battery Life |
9V / approximately 5000 readings | |
| Dimensions / Weight |
192 x 104 x 69 mm (7.6 x 4.1 x 2.7”) / 420 g (14.8 oz.) |
Đánh giá Máy đo độ mặn nước biến HANNA HI96822
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.