Máy đo độ đục trong Bia HANNA HI 847491
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.00 to 9.99 FTU 10.0 to 99.9 FTU 100 to 1000 FTU Range Selection Automatic Resolution 0.01 FTU from 0.00 to 9.99 FTU 0.1 FTU from 10.0 to 99.9 FTU 1 FTU from 100 to 1000 FTU Accuracy ±2% of reading plus 0.05
Nội dung chính
Hãng sản xuất: HANNA - Ý
| Range | 0.00 to 9.99 FTU 10.0 to 99.9 FTU 100 to 1000 FTU | |
| Range Selection | Automatic | |
| Resolution | 0.01 FTU from 0.00 to 9.99 FTU 0.1 FTU from 10.0 to 99.9 FTU 1 FTU from 100 to 1000 FTU | |
| Accuracy | ±2% of reading plus 0.05 FTU | |
| Repeatability | ±1% of reading or 0.02 FTU, whichever is greater | |
| Stray Light | < 0.1 FTU | |
| Light Source | IR LED @ 860nm | |
| Light Detector | Silicon Photocell | |
| Method | Ratio Nephelometric Method. | |
| Display | 60 x 90mm backlit LCD | |
| Calibration | Two, three or four point calibration | |
| Log Memory | 200 records | |
| Serial Interface | RS232 or USB | |
| Environment | 0 to 50°C (32 to 122°F); max 95% RH non-condensing | |
| Power Supply | 4 x 1.5V AA alkaline batteries or AC adapter | |
| Auto Shut-off | After 15 minutes of non-use | |
| Dimensions | 224 x 87 x 77 mm (8.8 x 3.4 x 3.0”) | |
| Weight | 512 g (18 oz.) |
Đánh giá Máy đo độ đục trong Bia HANNA HI 847491
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.