Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HANNA HI2316
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hãng sản xuất: HANNA - Ý EC Range 0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resistivity Range 0 to 19.90 MO•cm EC Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm EC Accuracy (@20°C/68°F) ±2% F.s.
Nội dung chính
Hãng sản xuất: HANNA - Ý
| EC Range | 0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm | |
| Resistivity Range | 0 to 19.90 MO•cm | |
| EC Resolution | 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm | |
| EC Accuracy (@20°C/68°F) | ±2% F.s. | |
| Resistivity Resolution | 0.10 MO•cm | |
| Calibration | Manual, one point | |
| Temperature Compensation | Automatic, 0 to 50°C (32 to 122°F)with ß adjustable from 0 to 2.5%/°C for EC and from 2 to 7%/°C for Resistivity | |
| Probe | HI 76303, platinum four ring EC and HI 3316D Resistivity probe with internal temperature sensor, Din connector and 1 m (3.3’) cable (included) | |
| Power Supply | 12 VDC adapter (included) | |
| Environment | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% non-condensing | |
| Weight | 1.3 kg (2.9 lbs) | |
| Resistivity Accuracy (@20°C/68°F) | ±2% F.s. |
Đánh giá Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HANNA HI2316
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.