Máy đo độ dẫn/điện trở/độ mặn/TDS Horiba DS - 71 G
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
DS-71G |
|
|
Đặc điểm |
Kênh 1: COND + RESI + SAL + TDS |
|
|
pH |
Phương pháp đo |
-- |
|
Dải đo |
-- |
|
|
Dải hiển thị |
-- |
|
|
Độ phân giải |
-- |
|
|
Tự động chuyển dải đo |
-- |
|
|
Độ lặp lại |
-- |
|
|
Số điểm hiệu chuẩn pH |
-- |
|
|
Kiểm tra độ lặp lại |
-- |
|
|
Cảnh báo giới hạn hiệu chuẩn |
-- |
|
|
Kiểm tra định kỳ |
-- |
|
|
mV (ORP) |
Dải đo |
-- |
|
Độ phân giải |
-- |
|
|
Độ lặp lại |
-- |
|
|
Nhiệt độ |
Dải đo |
0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC) |
|
Độ phân giải |
0.1oC |
|
|
Độ lặp lại |
±0.1°C±1 digit |
|
|
ION |
Phương pháp đo |
-- |
|
Dải đo |
-- |
|
|
Độ phân giải |
-- |
|
|
Độ lặp lại |
-- |
|
|
Kiểm tra định kỳ |
-- |
|
|
Số điểm trên đồ thị hiệu chuẩn |
-- |
|
|
Phương pháp đo bổ sung |
-- |
|
|
Độ dẫn |
Phương pháp đo |
2 điện cực lưỡng cực AC |
|
Dải đo (dải hiển thị) |
0.0 μS/cm~19.99 μS/cm: hằng số pin 0.1/cm |
|
|
0.000 mS/cm~199.9 mS/cm: hằng số pin 1.0/cm |
||
|
0.00 mS/cm~1999.0 mS/cm: hằng số pin10.0/cm |
||
|
Độ phân giải |
0.05%F.S. |
|
|
Độ lặp lại |
±0.5%F.S.±1 digit |
|
|
Lựa chọn đơn vị đo |
• |
|
|
Chuyển đổi nhiệt độ của nước cất |
• |
|
|
Kiểm tra định kỳ |
-- |
|
|
Ứng dụng nước trong dược phẩm theo JP/EP/USP/CP |
-- |
|
|
Độ muối |
Phương pháp đo |
Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn |
|
Dải đo (dải hiển thị) |
0.00~80.00 ppt (0.000%~8.000%) |
|
|
Độ phân giải |
0.01 ppt (0.001%) |
|
|
Hiệu chuẩn nồng độ muối |
• |
|
|
Điện trở |
Phương pháp đo |
Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn |
|
Dải đo (dải hiển thị) |
0.0 Ω*cm~199.9 MΩ*cm: hằng số pin - 0.1/cm |
|
|
0.00 Ω*cm~19.99 MΩ*cm: hằng số pin – 1.0/cm |
||
|
Độ phân giải |
0.05% F.S. |
|
|
Độ lặp lại |
±0.5%F.S.±1 digit |
|
|
Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) |
Phương pháp đo |
Chuyển đổi từ giá trị độ dẫn (EN27888 hoặc Hệ số TDS) |
|
Dải đo (dải hiển thị) |
0.01 mg/L~100 g/L |
|
|
Độ phân giải |
0.01 mg/L |
|
|
Input / Output |
Input (số kênh) |
1 |
|
Đầu ra USB (kết nối với máy tính) |
• |
|
|
Đầu vào USB (lưu trữ) |
-- |
|
|
RS-232C (Máy in / Máy tính cá nhân) |
• |
|
|
Ngõ ra analog |
-- |
|
|
Dữ liệu |
Số điểm dữ liệu |
999 |
|
Ghi nhớ khoảng |
• |
|
|
Nhập mã số ID |
• |
|
|
Tìm kiếm dữ liệu |
-- |
|
|
Hiển thị |
Màn hình hiển thị |
LCD |
|
Hiển thị song song |
-- |
|
|
Hiển thị đa ngôn ngữ |
-- |
|
|
Các tính năng |
Dẫn hướng |
-- |
|
Hướng dẫn sử dụng |
-- |
|
|
Thể hiện đồ thị |
-- |
|
|
Kết nối với máy in (GLP/GMP) |
• |
|
|
Tùy chọn in |
-- |
|
|
Bù trừ nhiệt độ (tự độn / thủ công) |
• |
|
|
Tự động giữ giá trị đo |
• |
|
|
Thiết đặt cho tính năng tự động giữ giá trị đo |
-- |
|
|
Ổn định (pH/ION) |
-- |
|
|
Mã số người vận hành |
-- |
|
|
Bảo mật (mật khẩu) |
• |
|
|
Nâng cấp |
• |
|
|
Nhiệt độ môi trường |
0~45oC |
|
|
Kích thước |
170 ×174 ×73 mm (Không tính điện cực và Adapter) |
|
|
Trọng lượng |
Khoảng 500 g |
|
|
Nguồn điện |
AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz |
|
|
Tiêu thụ điện năng |
Khoảng 0.7 VA |
|