Máy đo độ cứng Phynix TH-172
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hardness scales : HRC, HRB, HB, HV, HS, HLD Measuring range: HLD 200 to 900 HRB 13 to 100 HRC 20 to 68 HB 20 to 655 HV 80 to 950 HS 32 to 100 Accuracy: ± 6HLD (for HLD ≈ 800) Measuring direction: 0° - 360° Memory: 270 average readings in 9 freely
Nội dung chính
| Hardness scales : | HRC, HRB, HB, HV, HS, HLD |
| Measuring range: | HLD 200 to 900 |
| HRB 13 to 100 | |
| HRC 20 to 68 | |
| HB 20 to 655 | |
| HV 80 to 950 | |
| HS 32 to 100 | |
| Accuracy: | ± 6HLD (for HLD ≈ 800) |
| Measuring direction: | 0° - 360° |
| Memory: | 270 average readings in 9 freely selectable files |
| Interface: | USB 2.0 |
| Standard impact device: | Type D, integrated |
| Max. surface roughness of workpiece: | 1.6 μm Ra |
| Max. workpiece hardness: | 900 HLD |
| Min. workpiece radius | Rmin = 50mm |
| (convex/concave): | (10mm with support ring) |
| Min. workpiece weight: | 2kg on stable support, |
| 0.1kg with coupling paste | |
| Min. workpiece thickness coupled: | 3mm with coupling paste |
| Min. thickness of hardened layers: | 0.8mm |
| Power supply: | AAA 1.5V batteries (2 pcs) |
| Operating temperature: | 0° - 40°C |
| Dimensions : | 150 mm x 55 mm x 25 mm |
| Weight: | 165 g |
Đánh giá Máy đo độ cứng Phynix TH-172
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.