Máy đo độ cứng kim loại cầm tay MH180
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kĩ thuật:Phạm vi đoHLD(170-960)Hướng đodưới, trên,ngang, lệch trên, lệch dướiChất liệu đothép và thép đúc, inoc, gang nâu, gang dẻo, nhôm, đồng thau, đồng điếuThanh độ cứngLeeb, Brinell, Rockwell A,B,C, Vicker, ShoreMàn hình hiển thịmàn hình
Nội dung chính
-
Thông số kĩ thuật:
| Phạm vi đo | HLD(170-960) |
| Hướng đo | dưới, trên,ngang, lệch trên, lệch dưới |
| Chất liệu đo | thép và thép đúc, inoc, gang nâu, gang dẻo, nhôm, đồng thau, đồng điếu |
| Thanh độ cứng | Leeb, Brinell, Rockwell A,B,C, Vicker, Shore |
| Màn hình hiển thị | màn hình tinh thể lỏng 128*64 |
| Bộ nhớ | 500 nhóm (32 tập tin /nhóm) |
| Pin nguồn sử dụng | 3V (2 viên AA, pin tiểu) |
| Cổng hổ trợ | RS232 |
| Kích thước (L*W*H) | 132*76*33 (mm) |
| Nặng | 345kg |
| Thời gian làm việc | 100 tiếng |
-
Độ chính xác và các giá trị hiển thị:
| Đầu đo | Khối thép chuẩn có độ cứng HLD | Sai số hiển thị | Khả năng lặp lại |
| D |
760+-30 HLD 530+-40 HLD |
+-6 HLD +-10 HLD |
6 HLD 10 HLD |
| DC |
760+-30 HLD 530+-40 HLD |
+-6 HLD +-10 HLD |
6 HLD 10 HLD |
| DL |
878+-30 HLD 736+-40 HLD |
-+12 HLDL |
12 HLDL |
| D+15 |
766+-30 HLD 544+-40 HLD |
+-12 HLD+15 | 12 HLD+15 |
| G |
590+-40 HLD 500+-40 HLD |
+-12 HLG | 12 HLG |
| E |
725+-30 HLD 508+-40 HLD |
+-12 HLE | 12 HLE |
| C |
822+-30 HLD 590+-40 HLD |
+-12 HLC | 12 HLC |
Đánh giá Máy đo độ cứng kim loại cầm tay MH180
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.