Máy đo độ ẩm đa năng MC-7825P
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Phạm vi đo: 0-80%
Độ phân giải: 0.1
Màn hình: LCD hiển thị
Độ chính xác: ± (0,5% n 0,1)
Cấp điện: 4x1.5V AAA (UM-4) pin
Pin chỉ số: chỉ báo pin thấp
Kích thước: 165x62x26mm
Trọng lượng (không bao gồm thăm dò): 119g
Phụ kiện tùy chọn: RS-232C cáp & phần mềm: USB adapter cho RS-232C, giao diện Bluetooth
BẢNG LỰA CHỌN
|
code |
grain |
range |
code |
grain |
range |
code |
grain |
range |
|
cd01 |
Wheat/Rye (Whole) |
7-31 |
cd13 |
Coffee (Whole) |
7-31 |
cd25 |
Flax (Whole) |
5-21 |
|
cd02 |
Wheat/Rye (Ground) |
7-29 |
cd14 |
Coffee (Ground) |
7-26 |
cd26 |
Peas (Progreta) (Ground) |
5-21 |
|
cd03 |
Paddy (Whole) |
7-29 |
cd15 |
Coffee Green (Ground) |
7-27 |
cd27 |
Peas (Ground) |
7-27 |
|
cd04 |
Paddy (Ground) |
7-26 |
cd16 |
Cocoa Beans (Whole) |
4-13 |
cd28 |
Ground nuts Hulled (Whole) |
5-13 |
|
cd05 |
Rice (Milled) |
7-29 |
cd17 |
Linseed (Whole) |
6-21 |
cd29 |
Grass Seed/Rye grass (Whole) |
7-28 |
|
cd06 |
Semolina |
7-25 |
cd18 |
Lentils (Ground/ Whole) |
7-21 |
cd30 |
Grass Seed/Cocksfoot (Whole) |
6-23 |
|
cd07 |
Maize/Corn (Whole) |
7-27 |
cd19 |
Oilseed Rape (Ground) |
5-26 |
cd31 |
Flour/Soft Wheat |
7-29 |
|
cd08 |
Maize/Corn (Ground) |
7-26 |
cd20 |
Mustard Seed (Whole) |
7-21 |
cd32 |
Clover/White Seed (Whole) |
6-24 |
|
cd09 |
Soya Beans (Whole) |
6-28 |
cd21 |
Sorghum/Milo (Whole) |
7-28 |
cd33 |
Clover/Red Lucerne Seed (Whole) |
6-22 |
|
cd10 |
Soya Beans (Ground) |
5-22 |
cd22 |
Sorghum/Milo (Ground) |
7-26 |
cd34 |
Buckwheat (Ground) |
7-29 |
|
cd11 |
Barley/Oats (Whole) |
7-34 |
cd23 |
Sunflower seed (Whole) |
5-25 |
cd35 |
Brassicas/Brussels Sprout (whole/ground),Cabbage seed |
5-15 |
|
cd12 |
Barley/Oats (Ground) |
7-29 |
cd24 |
Sugarbeet Seed (Whole) |
6-20 |
cd36 |
Beans/Tic/Winter (Ground) |
5-15 |