Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo đa chỉ tiêu nước thải HANNA HI 83213

Mã: HI 83213 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
15.950.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Hãng sản xuất: HANNA - ÝLight Source up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filters.Light Detector silicon photocellPower Supply external 12 VDC power adapter or built-in rechargeable batteryEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F)

Hãng sản xuất: HANNA - Ý

Light Source   up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filters.
Light Detector   silicon photocell
Power Supply   external 12 VDC power adapter or built-in rechargeable battery
Environment   0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH non-condensing
Dimensions   235 x 200 x 110 mm (9.2 x 7.87 x 4.33")
Weight   0.9 Kg (2 lbs.)
Multi Parameter Specifications
Parameter Range Method Reagent Code
Aluminum 0.00 to 1.00 mg/L (ppm) Aluminon HI 93712-01
Ammonia LR 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93700-01
Ammonia MR 0.00 to 10.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93715-01
Bromine 0.00 to 8.00 mg/L DPD HI 93716-01
Chlorine, Free 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) DPD HI 93701-01
Chlorine, Total 0.00 to 3.50 mg/L (ppm) DPD HI 93711-01
Chromium VI HR 0 to 1000 µg/L Diphenylcarbohydrazide HI 93723-01
Chromium VI LR 0 to 300 µg/L Diphenylcarbohydrazide HI 93749-01
Color of Water 0 to 500 PCU Platinum Cobalt —
Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Bicinchoninate HI 93702-01
Copper LR 0 to 1000 µg/L Bicinchoninate HI 95747-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L (ppm) DPD HI 93718-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L Photometric HI 93726-01
Nickel LR 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93740-01
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Cadmium Reduction HI 93728-01
Nitrite HR 0 to 150 mg/L (ppm) Ferrous Sulfate HI 93708-01
Nitrite LR 0.00 to 1.15 mg/L (ppm) Diazotization HI 93707-01
Oxygen,
Dissolved
0.0 to 10.0 mg/L (ppm) Winkler HI 93732-01
pH 6.5 to 8.5 pH Phenol Red HI 93710-01
Phosphate HR 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93717-01
Phosphate LR 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) Ascorbic Acid HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93706-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93737-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Zincon HI 93731-01

Đánh giá Máy đo đa chỉ tiêu nước thải HANNA HI 83213

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo đa chỉ tiêu nước thải HANNA HI 83213
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp