Máy đo đa chỉ tiêu nước AP-2000 / AP-2000-D Aquaprobe
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Các thông số tiêu chuẩn Oxy hòa tanDải0 – 500.0% / 0 – 50.00 mg/LĐộ phân giải0.1% / 0.01mg/LĐộ chính xác0 – 200%: ± 1% of reading. 200% – 500%: ± 10%Độ dẫn (EC)Dải0 – 200 mS/cm (0 – 200,000 µS/cm)Độ phân giải3 Auto-range scales: 0 – 9999 µS/cm, 10
Nội dung chính
Các thông số tiêu chuẩn
| Oxy hòa tan | Dải | 0 – 500.0% / 0 – 50.00 mg/L |
| Độ phân giải | 0.1% / 0.01mg/L | |
| Độ chính xác | 0 – 200%: ± 1% of reading. 200% – 500%: ± 10% | |
| Độ dẫn (EC) | Dải | 0 – 200 mS/cm (0 – 200,000 µS/cm) |
| Độ phân giải | 3 Auto-range scales: 0 – 9999 µS/cm, 10.00 – 99.99 mS/cm, 100.0 – 200.0mS/cm | |
| Độ chính xác | ± 1% of reading | |
| TDS* | Dải | 0 – 100,000 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0 – 9999mg/L, 10.00 – 100.00g/L | |
| Độ chính xác | ± 1% of reading | |
| Điện trở* | Dải | 5 Ωcm – 1 MΩcm |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 5 – 9999 Ωcm, 10.0 – 1000.0 KΩcm | |
| Độ chính xác | ± 1% of reading | |
| Độ mặn* | Dải | 0 – 70 PSU / 0 – 70.00 ppt (g/Kg) |
| Độ phân giải | 0.01 PSU / 0.01 ppt | |
| Độ chính xác | ± 1% of reading | |
| Trọng lượng riêng nước biển* | Dải | 0 – 50 st |
| Độ phân giải | 0.1 st | |
| Độ chính xác | ± 1.0 st | |
| pH | Dải | 0 – 14 pH / ± 625mV |
| Độ phân giải | 0.01 pH / ± 0.1mV | |
| Độ chính xác | ± 0.1 pH / ± 5mV | |
| ORP | Dải | ± 2000mV |
| Độ phân giải | 0.1mV | |
| Độ chính xác | ± 5mV | |
| Nhiệt độ | Dải | -5°C – +50°C (23°F – 122°F) |
| Độ phân giải | 0.01° C/F | |
| Độ chính xác | ± 0.5° C |
Các thông số tùy chọn
| Độ sâu ** | Dải | 0-60m (AP-2000 & AP-5000), 0 – 100m (AP-7000) |
| Độ phân giải | 0.01m | |
| Độ chính xác | ±0.5% FS (AP-2000 & AP-5000), ±0.2%FS (AP-7000) |
**Tùy chọn cho AP-2000. Gói tiêu chuẩn cho AP-5000 & AP-7000
Điện cực cụ thể ion (ISE)***
| Amoni | Dải | 0 – 9,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 9,000 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading | |
| Amoniac† | Dải | 0 – 9,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 9,000 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading | |
| Chlorua | Dải | 0 – 20,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 20,000 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading | |
| Florua | Dải | 0 – 1,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 999.9 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading | |
| Nitrate | Dải | 0 – 30,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 30,000 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading | |
| Canxi | Dải | 0 – 2,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 2,000 mg/L | |
| Độ chính xác | ± 10% of reading |
† Yêu cầu cần có điện cực Amoniac. Các số liệu đọc được tính từ giá trị điện cực Ammoniac, pH và nhiệt độ
Cảm biến điện cực quang học ***
| Độ đục | Dải | 0 – 3000 NTU |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: 0.0 99.9 NTU, 100 – 3000 NTU | |
| Độ chính xác | ± 2% of reading | |
| Chlorophyll | Dải | 0 – 500 µg/L (ppb) |
| Độ phân giải | 0.01 µg/L | |
| Độ chính xác | ± 2% of reading | |
| Phycocyanin (tảo xanh nước ngọt) | Dải | 0 – 300,000 cells/mL |
| Độ phân giải | 1 cell/mL | |
| Độ chính xác | ± 2% of reading | |
| Phycoerythrin (tảo xanh nước mặn) | Dải | 0 – 200,000 cells/mL |
| Độ phân giải | 1 cell/mL | |
| Độ chính xác | ± 2% of reading | |
| Dye Rhodamine WT | Dải | 0 – 500 µg/L (ppb) |
| Độ phân giải | 0.01 µg/L | |
| Độ chính xác | ± 5% of reading | |
| Dye Fluorescein | Dải | 0 – 500 µg/L (ppb) |
| Độ phân giải | 0.01 µg/L | |
| Độ chính xác | ± 5% of reading | |
| Dầu tinh chế | Dải | 0 – 10,000 µg/L (ppb) |
| Độ phân giải | 0.1 µg/L | |
| Độ chính xác | ± 2% of reading | |
| CDOM/FDOM | Dải | 0 – 2,000mg/L (ppm) |
| Độ phân giải | 2 Auto-range scales: | |
| Độ chính xác | 0.00 – 99.99 mg/L, 100.0 – 2,000mg/L | |
| Độ lặp lại | ± 10% of reading or 2ppm (whichever is greater) |
Đánh giá Máy đo đa chỉ tiêu nước AP-2000 / AP-2000-D Aquaprobe
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.