Máy định hình xốp ps toàn tự động có robot 1100/1250
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
1.Control systemHệ thống điều khiển |
|
|
Automatic Control CabinetTủ điều khiển tự động |
1 set |
|
automatic Temperature Control CabinetTủ kiểm soát nhiệt độ tự động |
1 set |
|
PLC controllerĐiều khiển PLC |
Adopt Japan Mitsubishi |
|
Touch screenMàn hình cảm ứng |
Adopt Taiwan brand |
|
|
|
|
2.Automatic Feeding deviceThiết bị cung cấp tự động |
1 set |
|
|
Feeding length can be adjusted. |
|
|
|
|
3.Heating System,Hệ thống gia nhiệt |
2sets |
|
, Subsidiary Heating Zone /2 sets |
Adopt the far infrared radiation tile. |
|
|
|
|
4.Forming SystemHệ thống thành hình |
Adopt hydraulic cyclinder drive |
|
MotorMô tơ |
2 sets 7kw |
|
Hydraulic stationsTổ máy thủy lực |
2 sets |
|
Vacuum forming pressMáy hút chân không thành hình |
60T. |
|
Forming areaKhu vực thành hình |
1040mm×1250mm |
|
Vacuum forming speedTốc độ hình thành chân không |
3-4s/mould. |
|
|
|
|
5.Cutting off SystemHệ thống cắt |
Adopt hydraulic drive |
|
MotorsMô tơ |
1 set 7.5kw |
|
Hydraulic stationTrạm thủy lực |
1 set |
|
Max. PunchingMax.Đột |
100T |
|
Cutting off areaVùng cắt |
1040mmx1250mm |
|
Cutting off speedTốc độ cắt |
3-4 s/mould |
|
6.Stacking SystemHệ thống xếp thành |
|
|
Pneumatic controlĐiều khiển khí nén |
|
|
Automatically stackTự động ngăn xếp |
Adjustable,as customers’ need |
|
Automatic counting systemHệ thống đếm tự động |
Adjusted, according to the customers’ need |
|
Automatically conveyorTự động băng tải |
|
|
|
|
|
7.Scrap rolling systemHệ thống cán phế liệu |
Automatically |
|
|
|
|
8.Installation Power: Công suất lắp đặt |
180kw |
|
|
|
|
9.Power SupplyCung cấp điện năng |
3 phase 4 line 380V 50Hz |
|
|
|
|
10.Weight: Trọng lượng |
14 T |