Máy Đếm Viên Thuốc Tự Động Chính Hãng YL
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đếm viên thuốc tự động được thiết kế để hỗ trợ đếm số lượng viên thuốc, viên nang và các sản phẩm dạng viên trước khi đóng gói. Sản phẩm có ba model YL-2, YL-2A và YL-4 với năng suất và kích thước khác nhau, giúp cơ sở sản xuất lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đếm viên thuốc tự động
Máy đếm viên thuốc là thiết bị hỗ trợ kiểm soát số lượng sản phẩm trong quá trình đóng gói. Thay vì đếm hoàn toàn thủ công, thiết bị giúp giảm thao tác lặp lại và hỗ trợ chuẩn bị số lượng viên theo yêu cầu của từng đơn hàng.
Dòng máy gồm ba model YL-2, YL-2A và YL-4. Mỗi model có kích thước, trọng lượng và mức năng suất công bố khác nhau, phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc theo quy mô sản xuất, diện tích lắp đặt và yêu cầu vận hành.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy
Nhiều model để lựa chọn
YL-2, YL-2A và YL-4 có thông số khác nhau, tạo điều kiện để cơ sở sản xuất lựa chọn thiết bị theo sản lượng cần xử lý. Trước khi đặt mua, nên xác nhận năng suất thực tế của từng model với loại viên dự kiến sử dụng.
Hỗ trợ công đoạn đóng gói
Thiết bị giúp đếm sản phẩm trước khi đưa vào chai, lọ hoặc bao bì phù hợp với dây chuyền. Việc kiểm soát số lượng ở công đoạn này góp phần giảm thao tác thủ công và hỗ trợ quy trình đóng gói đồng đều hơn.
Thiết kế theo từng nhu cầu sử dụng
Model YL-2A có kích thước nhỏ hơn hai model còn lại theo bảng thông số, phù hợp để cân nhắc khi diện tích bố trí hạn chế. YL-2 và YL-4 có kích thước lớn hơn, cần tính toán vị trí đặt máy và không gian thao tác trước khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật máy đếm viên
| Thông số | YL-2 | YL-2A | YL-4 |
|---|---|---|---|
| Nguồn điện | 220V – 50Hz | Chưa cung cấp | Chưa cung cấp |
| Năng suất công bố (vòng/phút) | 1.000–1.800 | 500–1.500 | 2.000–35.000 |
| Kích thước (mm) | 760 x 660 x 700 | 427 x 327 x 525 | 920 x 750 x 810 |
| Trọng lượng (kg) | 65 | 45 | 85 |
| Bảo hành | 12 tháng | Chưa cung cấp | Chưa cung cấp |
Lưu ý: Đơn vị năng suất trong thông số gốc được ghi là “vòng/phút”, chưa thể hiện rõ số viên đếm được trong một phút. Đặc biệt, mức 2.000–35.000 của model YL-4 cần được xác nhận lại về đơn vị và điều kiện vận hành trước khi sử dụng để so sánh năng suất.
Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần đếm sản phẩm dạng viên trước khi đóng gói, tùy theo khả năng tương thích với từng loại sản phẩm.
Đóng gói viên thuốc: Hỗ trợ chuẩn bị số lượng viên theo quy cách đóng gói của cơ sở sản xuất.
Đếm viên nang: Có thể sử dụng nếu cấu tạo máy và cơ chế đếm tương thích với kích thước, hình dạng của viên nang.
Kiểm soát số lượng sản phẩm: Hỗ trợ giảm công việc đếm thủ công và giúp quy trình đóng gói được tổ chức thuận tiện hơn.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận loại sản phẩm máy có thể xử lý, phạm vi kích thước viên, khả năng điều chỉnh số lượng và yêu cầu vệ sinh. Không nên mặc định cả ba model đều phù hợp với mọi dạng viên hoặc mọi quy trình sản xuất dược phẩm.
Hướng dẫn vận hành và bảo quản
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra nguồn điện, vị trí lắp đặt và tình trạng các bộ phận của máy. Sản phẩm đầu vào nên được chuẩn bị đúng yêu cầu, tránh lẫn dị vật hoặc các viên bị vỡ có thể ảnh hưởng đến quá trình đếm.
Trong quá trình vận hành, nên theo dõi khả năng cấp liệu và kết quả đếm. Cần kiểm tra đối chiếu số lượng thực tế theo quy trình kiểm soát chất lượng của cơ sở, nhất là khi thay đổi loại viên hoặc điều chỉnh tốc độ.
Sau khi sử dụng, hãy ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh. Làm sạch khu vực tiếp xúc với sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt khi chuyển đổi giữa các loại viên để hạn chế lẫn chéo. Việc bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì hoạt động ổn định và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.
Lưu ý khi lựa chọn model
Khi lựa chọn giữa YL-2, YL-2A và YL-4, doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng cần đếm, kích thước sản phẩm, diện tích lắp đặt và phương án kết nối với dây chuyền đóng gói. Bên cạnh đó, cần yêu cầu nhà cung cấp làm rõ đơn vị năng suất, nguồn điện của từng model và điều kiện để đạt mức năng suất công bố.
Với cơ sở sản xuất dược phẩm, cần đánh giá thêm yêu cầu vệ sinh, kiểm soát nhiễm chéo và quy trình kiểm tra số lượng sau khi đếm. Thời gian bảo hành được cung cấp là 12 tháng; nên xác nhận phạm vi bảo hành cụ thể cho từng model trước khi đặt hàng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.