Máy Dập Viên 1 Chày ZP1- III
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dập viên TDP-1, TDP-3 và TDP-6 là dòng thiết bị dùng để nén nguyên liệu dạng bột hoặc hạt thành viên theo khuôn định hình. Ba model có lực nén tối đa từ 15–60 kN, đường kính viên tối đa từ 12–20 mm đối với viên tròn, phù hợp với các cơ sở cần sản xuất viên nén ở quy mô nhỏ và vừa.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy Dập Viên
Trong quá trình sản xuất viên nén, công đoạn nén nguyên liệu giúp tạo thành viên có hình dạng, kích thước và độ dày theo yêu cầu. Việc sử dụng thiết bị dập viên chuyên dụng hỗ trợ giảm thao tác thủ công, nâng cao tính ổn định của quá trình sản xuất và thuận tiện hơn khi cần thay đổi khuôn.
Các model TDP-1, TDP-3 và TDP-6 có mức lực nén, công suất điện và khả năng tạo viên khác nhau. Nhờ đó, cơ sở sản xuất có thể lựa chọn model phù hợp với loại nguyên liệu, kích thước viên và sản lượng mong muốn.
Dòng máy này có thể được cân nhắc cho các cơ sở nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm hoặc đơn vị chế biến cần tạo viên từ nguyên liệu phù hợp. Với ứng dụng trong dược phẩm, việc lựa chọn và vận hành cần tuân thủ yêu cầu kiểm soát chất lượng, vệ sinh và quy trình sản xuất tương ứng.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy
Ba model với lực nén khác nhau
TDP-1 có lực nén tối đa 15 kN, TDP-3 đạt 30 kN và TDP-6 đạt 60 kN. Sự khác biệt về lực nén giúp người dùng cân nhắc thiết bị theo đặc tính nguyên liệu và yêu cầu tạo viên.
Lực nén cần thiết còn phụ thuộc vào khả năng liên kết của nguyên liệu, kích thước viên và độ cứng thành phẩm mong muốn. Vì vậy, nên thử nghiệm nguyên liệu thực tế trước khi quyết định model.
Hỗ trợ nhiều kích thước viên
Tùy model, máy có thể tạo viên tròn với đường kính tối đa từ 12 mm đến 20 mm. Riêng TDP-6 có thông số đường kính tối đa 25 mm đối với viên dị dạng theo dữ liệu được cung cấp.
Khả năng tạo hình thực tế phụ thuộc vào bộ khuôn sử dụng. Nếu cần sản xuất viên có hình dạng đặc biệt, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng tương thích của khuôn và thiết bị trước khi đặt hàng.
Năng suất phù hợp với nhu cầu sản xuất
Theo thông số tham khảo, TDP-1 và TDP-3 có sản lượng 6.000 viên/giờ, trong khi TDP-6 đạt 3.600 viên/giờ. Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy nguyên liệu, kích thước viên, thời gian cấp liệu và điều kiện vận hành.
Khi lựa chọn máy, không nên chỉ dựa vào sản lượng danh nghĩa mà cần xem xét thêm độ ổn định của viên thành phẩm và yêu cầu kiểm tra chất lượng sau dập.
Kích thước và nguồn điện theo từng model
Các model có kích thước và yêu cầu điện khác nhau. TDP-1 và TDP-3 sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, trong khi TDP-6 có thông số nguồn điện 380V/50Hz hoặc 220V/50Hz theo dữ liệu cung cấp. Cần xác nhận cấu hình điện thực tế của máy trước khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | TDP-1 | TDP-3 | TDP-6 |
|---|---|---|---|
| Lực nén tối đa | 15 kN | 30 kN | 60 kN |
| Đường kính viên tối đa | 12 mm | 14 mm | Tròn 20 mm, dị dạng 25 mm |
| Chiều sâu chiết tối đa | 11 mm | 11 mm | 15 mm |
| Độ dày viên tối đa | 6 mm | 6 mm | 7,5 mm |
| Sản lượng | 6.000 viên/giờ | 6.000 viên/giờ | 3.600 viên/giờ |
| Công suất và nguồn điện | 370 W, 220V/50Hz | 550 W, 220V/50Hz | 750 W, 380V/50Hz hoặc 220V/50Hz |
| Kích thước máy | 530 × 340 × 570 mm | 680 × 440 × 740 mm | 650 × 600 × 700 mm |
| Trọng lượng máy | 85 kg | 95 kg | 165 kg |
Ứng dụng trong sản xuất
Cơ sở sản xuất viên nén
Thiết bị có thể hỗ trợ tạo viên từ nguyên liệu dạng bột hoặc hạt đã được chuẩn bị phù hợp. Đối với viên nén dược phẩm, nguyên liệu cần đáp ứng yêu cầu về độ chảy, độ ẩm và khả năng chịu nén để đảm bảo quá trình tạo viên ổn định.
Phòng nghiên cứu và sản xuất thử nghiệm
Các cơ sở nghiên cứu có thể cân nhắc lựa chọn model theo kích thước viên và lực nén cần thiết. Việc thử nghiệm giúp đánh giá khả năng tạo hình, độ cứng và độ đồng đều của viên trước khi triển khai ở quy mô lớn hơn.
Cơ sở chế biến nguyên liệu dạng viên
Ngoài ứng dụng trong dược phẩm, thiết bị có thể được xem xét cho những loại nguyên liệu khác nếu phù hợp với thiết kế máy, khuôn và yêu cầu an toàn của sản phẩm. Cần xác nhận rõ mục đích sử dụng với nhà cung cấp để tránh lựa chọn sai cấu hình.
Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng
Chuẩn bị nguyên liệu và khuôn
Nguyên liệu cần được chuẩn bị đồng đều, có đặc tính phù hợp với quá trình nén. Trước khi vận hành, kiểm tra khuôn, chày dập và các bộ phận liên quan để đảm bảo lắp đặt đúng quy cách.
Theo dõi chất lượng viên
Trong quá trình chạy máy, cần kiểm tra hình dạng, độ dày, độ cứng và độ đồng đều của viên thành phẩm. Nếu xuất hiện hiện tượng viên nứt, vỡ hoặc dính khuôn, cần kiểm tra lại nguyên liệu và thông số vận hành.
Vệ sinh và kiểm tra định kỳ
Ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo trì. Làm sạch khu vực tiếp xúc với nguyên liệu, kiểm tra tình trạng khuôn và các bộ phận chuyển động theo lịch bảo dưỡng. Khi sử dụng trong sản xuất dược phẩm, cần tuân thủ quy trình vệ sinh và kiểm soát nhiễm chéo của cơ sở.
Kinh nghiệm chọn model phù hợp
TDP-1: Có lực nén tối đa 15 kN và đường kính viên tối đa 12 mm, phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu tạo viên có kích thước nhỏ.
TDP-3: Có lực nén tối đa 30 kN, đường kính viên tối đa 14 mm, là lựa chọn cần xem xét khi yêu cầu về lực nén cao hơn TDP-1.
TDP-6: Có lực nén tối đa 60 kN, hỗ trợ viên tròn đến 20 mm và viên dị dạng đến 25 mm theo thông số cung cấp. Model này cần được cân nhắc khi yêu cầu lực nén và kích thước viên lớn hơn.
Trước khi mua, doanh nghiệp nên xác nhận loại khuôn đi kèm, khả năng điều chỉnh độ dày viên, nguồn điện thực tế và năng suất theo nguyên liệu sử dụng. Đặc biệt, thông số “chiều sâu chiết tối đa” nên được nhà cung cấp giải thích rõ để phân biệt với chiều sâu nạp liệu hoặc chiều sâu buồng khuôn.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.