Máy dập lỗ nghiêng lưng hở JC23-1000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dập lỗ nghiêng lưng hở JC23-1000 được thiết kế để thực hiện các nguyên công dập nguội trong sản xuất công nghiệp. Khung gang chắc chắn, thân máy nghiêng và kết cấu chữ C giúp thuận tiện khi gia công, thay khuôn và thu gom phế liệu.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY DẬP LỖ NGHIÊNG LƯNG HỞ JC23-1000
Máy dập lỗ JC23-1000 là thiết bị phục vụ gia công kim loại bằng phương pháp dập nguội. Máy phù hợp với các nguyên công như đột lỗ, cắt phôi, uốn và tạo hình. Khả năng gia công cụ thể phụ thuộc vào khuôn và vật liệu sử dụng.
Máy sử dụng khung gang chắc chắn, hỗ trợ chịu lực trong quá trình dập. Thiết kế thân máy có thể nghiêng giúp sản phẩm hoàn thiện và phế liệu trượt khỏi khu vực khuôn. Nhờ đó, việc thu gom vật liệu có thể thuận tiện hơn.
Kết cấu lưng hở kiểu chữ C tạo không gian thao tác quanh khu vực làm việc. Người vận hành dễ tiếp cận khuôn khi kiểm tra và điều chỉnh. Thiết kế này cũng hỗ trợ quá trình tháo lắp dụng cụ theo quy trình.
Với lực dập danh nghĩa 1000 kN và tốc độ 45 nhịp/phút, JC23-1000 là model đáng cân nhắc cho các cơ sở gia công kim loại. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần đối chiếu thông số máy với yêu cầu sản phẩm và khuôn dập.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Khung Gang Chắc Chắn, Hỗ Trợ Vận Hành Ổn Định
Khung máy được chế tạo từ gang với kết cấu chịu lực. Thiết kế này tạo nền tảng cho quá trình dập kim loại lặp lại. Độ ổn định thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, khuôn và chế độ vận hành.
Để duy trì hiệu suất, cần kiểm tra các vị trí liên kết và cơ cấu chuyển động định kỳ. Máy phải được đặt trên nền phù hợp với yêu cầu lắp đặt. Việc bảo dưỡng đúng lịch giúp phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn.
2. Thân Máy Nghiêng Giúp Thoát Sản Phẩm
Thân máy có khả năng nghiêng tối đa 25° theo thông số cung cấp. Kết cấu này hỗ trợ sản phẩm hoàn thiện và phế liệu trượt khỏi vùng khuôn. Nhờ đó, quá trình thu gom vật liệu có thể giảm thao tác thủ công.
Thiết kế thoát liệu phù hợp giúp khu vực làm việc gọn gàng hơn. Doanh nghiệp nên bố trí máng hoặc khay nhận sản phẩm theo quy trình thực tế. Cần kiểm soát việc thu gom để tránh vật liệu gây cản trở hoạt động của máy.
3. Kết Cấu Lưng Hở Kiểu Chữ C
Thiết kế chữ C tạo không gian thao tác thuận tiện quanh khu vực dập. Người vận hành có thể tiếp cận khuôn để kiểm tra và điều chỉnh. Điều này cũng hỗ trợ các công việc thay khuôn và bảo trì.
Khả năng tiếp cận tốt giúp quá trình thiết lập dụng cụ thuận tiện hơn. Tuy nhiên, khuôn phải có kích thước tương thích với máy. Việc tháo lắp cần tuân thủ quy trình an toàn và hướng dẫn kỹ thuật.
4. Hỗ Trợ Nhiều Nguyên Công Dập Nguội
Máy có thể được sử dụng cho nhiều dạng gia công kim loại bằng khuôn. Các nguyên công tiêu biểu gồm:
- Đột lỗ: Tạo lỗ trên phôi theo biên dạng khuôn.
- Cắt phôi: Tách vật liệu theo hình dạng được thiết kế.
- Uốn: Tạo góc hoặc hình dạng uốn theo yêu cầu.
- Tạo hình: Biến đổi hình dạng phôi bằng dụng cụ phù hợp.
- Kéo nông: Tạo hình các chi tiết phù hợp với giới hạn máy và khuôn.
Khả năng thực hiện từng nguyên công cần được xác nhận theo vật liệu và cấu hình. Khuôn phải tương thích với lực dập, hành trình và vùng làm việc. Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi triển khai sản xuất.
5. Hỗ Trợ Tổ Chức Dây Chuyền Sản Xuất
JC23-1000 có thể được xem xét để tích hợp vào quy trình gia công dập hiện có. Tốc độ danh nghĩa 45 nhịp/phút cung cấp cơ sở để đánh giá năng lực chu kỳ. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào loại khuôn, thời gian cấp phôi và phương pháp thu hồi sản phẩm.
Khi tổ chức sản xuất, doanh nghiệp cần bố trí khu vực cấp phôi và lấy sản phẩm hợp lý. Quy trình kiểm tra chất lượng cũng cần được chuẩn hóa. Điều này giúp duy trì nhịp làm việc ổn định và hạn chế gián đoạn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Lực danh nghĩa | kN | 1000 |
| Hành trình lực danh nghĩa | mm | 10 |
| Đường trượt | mm | 130 |
| Số nhịp mỗi phút | spm | 45 |
| Chiều cao khuôn tối đa | mm | 340 |
| Điều chỉnh chiều cao khuôn | mm | 100 |
| Khoảng cách từ tâm slide đến khung | mm | 280 |
| Bề mặt đỡ | mm | 500×900 |
| Đường kính lỗ giường | mm | φ180 |
| Mặt trượt | mm | 320×400 |
| Lỗ trục | mm | φ60×75 |
| Công suất động cơ chính | kw | 7.5 |
| Góc nghiêng khung tối đa | ° | 25 |
| Kích thước tổng thể | mm | 1880×1450×2900 |
| Cân nặng | kg | 6120 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY
Máy dập lỗ JC23-1000 có thể phục vụ nhiều ngành sản xuất linh kiện kim loại. Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Điện tử: Dập các chi tiết kim loại theo thiết kế sản phẩm.
- Ngành phần cứng: Gia công chi tiết lắp ghép và phụ kiện kim loại.
- Sản xuất đồ chơi: Tạo hình các bộ phận phù hợp với khuôn.
- Phụ tùng ô tô: Hỗ trợ gia công các chi tiết dập nguội.
- Máy móc nông nghiệp: Sản xuất bộ phận kim loại theo bản vẽ.
- Cơ khí chế tạo: Thực hiện các nguyên công cắt phôi, đột lỗ và uốn.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp cần xác định loại vật liệu và độ dày phôi. Kích thước sản phẩm và yêu cầu dung sai cũng rất quan trọng. Các dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy và khuôn.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY DẬP LỖ JC23-1000
Máy dập chuyên dụng giúp tổ chức quá trình gia công theo khuôn. Khi khuôn được thiết kế phù hợp, máy có thể tạo ra các chi tiết đồng nhất giữa các chu kỳ. Đây là lợi thế đối với đơn hàng có sản lượng lặp lại.
Thân máy nghiêng hỗ trợ thoát sản phẩm và thu gom phế liệu. Kết cấu chữ C tạo điều kiện tiếp cận khuôn trong quá trình thiết lập. Những đặc điểm này có thể giúp sắp xếp thao tác trong xưởng thuận tiện hơn.
Để đánh giá hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên xem xét sản lượng dự kiến và thời gian chu kỳ. Chi phí khuôn, bảo trì và nhân công cũng cần được tính đến. Lựa chọn đúng cấu hình giúp máy đáp ứng nhu cầu sản xuất hiệu quả hơn.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY DẬP
Trước tiên, hãy xác định vật liệu và độ dày phôi cần gia công. Tiếp theo, làm rõ hình dạng sản phẩm và loại khuôn dự kiến. Những thông tin này giúp xác định yêu cầu lực dập và hành trình phù hợp.
Doanh nghiệp nên xác nhận lực dập danh nghĩa, số nhịp mỗi phút và kích thước bàn máy. Chiều cao khuôn và phạm vi điều chỉnh cũng cần tương thích với dụng cụ. Nên cung cấp bản vẽ sản phẩm cho nhà cung cấp để kiểm tra khả năng đáp ứng.
Khi vận hành, cần kiểm tra khuôn và cơ cấu chuyển động trước mỗi ca. Người vận hành phải được đào tạo về an toàn máy dập. Không đưa tay vào vùng khuôn khi máy đang hoạt động. Các cơ cấu bảo vệ và dừng khẩn cấp cần được kiểm tra định kỳ.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm máy dập lỗ phục vụ sản xuất linh kiện kim loại? JC23-1000 là lựa chọn đáng cân nhắc khi lực dập và cấu hình máy phù hợp với yêu cầu thực tế.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về thông số kỹ thuật và phương án sử dụng. Bạn nên chuẩn bị thông tin về vật liệu, độ dày phôi, kích thước sản phẩm và loại khuôn. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy chính xác hơn.
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm hiểu cấu hình và ứng dụng thiết bị. Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.