Máy đánh xước hairline cho tấm phẳng và cuộn thép/inox JGD
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kĩ thuậtModelJGDSố đầu mài1Loại chế biếnPhẳng hoặc cuộn. Khô hoặc ướtChiều rộng xử lý200 – 400 – 700 – 800 – 1050 – 1300 – 1600 – 2100 mmChiều dài tối thiểu600mmPhạm vi độ dày0.3~3.0mm (tiêu chuẩn), tối đa 12,0mm (tùy chọn)Tốc độ cấp liệu8
Nội dung chính
Thông số kĩ thuật
| Model | JGD | |
| Số đầu mài | 1 | |
| Loại chế biến | Phẳng hoặc cuộn. Khô hoặc ướt | |
| Chiều rộng xử lý | 200 – 400 – 700 – 800 – 1050 – 1300 – 1600 – 2100 mm | |
| Chiều dài tối thiểu | 600mm | |
| Phạm vi độ dày | 0.3~3.0mm (tiêu chuẩn), tối đa 12,0mm (tùy chọn) | |
| Tốc độ cấp liệu | 8~30m/phút (có thể điều chỉnh) | |
| Động cơ chính | 30kW/ 45kW | |
| Đường kính cuộn mài | Φ190mm-φ350mm | |
| Tốc độ đường dây mài | 17m/s~25m/s
Theo tiêu chuẩn, đai mài cuối cùng có tốc độ tuyến tính có thể điều chỉnh được |
|
| Chu vi vành đai | Cuộn dây 2320mm/2800mm phẳng | |
| Khối lượng không khí thu bụi ( đánh bóng khô) | 4000m³/h | |
| Lọc dòng chảy ( đánh bóng ướt) | 250L/phút | |
| Chiều cao bề mặt làm việc | 960mm | |
| Trọng lượng máy | 4500kg | |
Đánh giá Máy đánh xước hairline cho tấm phẳng và cuộn thép/inox JGD
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.