MÁY ĐÁNH MỘNG ECT-68S
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
S Type; 8 Spindle Config.SPECIFICATIONECT-88SECT-68SECT48SMax. working width2600 (3000/3500)mm2000mm1300mmMin. working width210mm210mm210mmMax. working thickness120mm120mm120mmFeed Chaintrack Motor horse power3(5)hp3(5)hp3(5)hp Feed speed5-25m/min5
Nội dung chính
|
S Type; 8 Spindle Config.
|
|||
|
SPECIFICATION
|
ECT-88S
|
ECT-68S
|
ECT48S
|
|
Max. working width
|
2600 (3000/3500)mm
|
2000mm
|
1300mm
|
|
Min. working width
|
210mm
|
210mm
|
210mm
|
|
Max. working thickness
|
120mm
|
120mm
|
120mm
|
|
Feed Chaintrack
|
|||
|
Motor horse power
|
3(5)hp
|
3(5)hp
|
3(5)hp
|
|
Feed speed
|
5-25m/min
|
5-25m/min
|
5-25m/min
|
|
Distance between
dogs
|
400(300/200)mm
|
400(300/200)mm
|
400(300/200)mm
|
|
Movable Side Shifting System
|
|||
|
Motor horse power
|
1hp
|
1hp
|
1hp
|
|
Feed speed
|
2m/min
|
2m/min
|
2m/min
|
|
Scoring Saw System
|
|||
|
Motor horse power
|
2(3/5/7.5)hp
|
2(3/5/7.5)hp
|
2(3/5/7.5)hp
|
|
Spindle speed
|
3450rpm(60Hz)
|
3450rpm(60Hz)
|
3450rpm(60Hz)
|
|
Spindle diameter
|
25.4(30)mm
|
25.4(30)mm
|
25.4(30)mm
|
|
Sawblade diameter
|
120-305mm
|
120-305mm
|
120-305mm
|
|
MainSaw System
|
|||
|
Motor horse power
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
|
Spindle speed
|
3450rpm(60Hz)
|
3450rpm(60Hz)
|
3450rpm(60Hz)
|
|
Spindle diameter
|
25.4(30)mm
|
25.4(30)mm
|
25.4(30)mm
|
|
Sawblade diameter
|
205-355mm
|
205-355mm
|
205-355mm
|
|
1stMoulding System (equipped with jumping function)
|
|||
|
Motor horse power
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
|
Spindle speed
|
3000/8000rpm
|
3000/8000rpm
|
3000/8000rpm
|
|
Spindle diameter
|
40mm
|
40mm
|
40mm
|
|
Cutter diameter
|
180-210mm
|
180-210mm
|
180-210mm
|
|
2ndMoulding System
|
|||
|
Motor horse power
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
5(7.5/10)hp
|
|
Spindle speed
|
3000/8000rpm
|
3000/8000rpm
|
3000/8000rpm
|
|
Spindle diameter
|
40mm
|
40mm
|
40mm
|
|
Cutter diameter
|
180-210mm
|
180-210mm
|
180-210mm
|
|
Weight
|
|||
|
N.W.
|
4600kg
|
4200kg
|
3800kg
|
|
G.W.
|
5350kg
|
5000kg
|
4500kg
|
|
Dimensions
|
|||
|
Machine size
|
4700x3960x1470mm
|
4100x3960x1470mm
|
3500x3960x1470mm
|
|
Packing size
|
4900x2280x1750mm
|
4300x2280x1750mm
|
3700x2280x1750mm
|
Đánh giá MÁY ĐÁNH MỘNG ECT-68S
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.