Máy dán và đóng ghim thùng carton tự động TJHD-2600
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán đóng ghim TJHD-2600 hỗ trợ carton 3–5 lớp, tốc độ ghim 1050 lần/phút và khoảng cách ghim 40–500 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy dán đóng ghim TJHD-2600
TJHD-2600 tích hợp hai công đoạn trong một hệ thống. Thiết bị vừa dán vừa đóng ghim thùng carton tự động.
Máy sử dụng được giấy sóng A, B, C và AB. Thiết bị phù hợp với carton 3 lớp và 5 lớp.
Tổng công suất máy tối đa 23 kW. Hệ thống điều chỉnh tốc độ bằng biến tần.
⚙️ Khả năng xử lý carton đa dạng
Thiết bị hỗ trợ nhiều kích thước thùng carton. Các thông số dán được chia theo khổ 2600, 2800 và 3200.
Kích thước thùng thay đổi tùy từng cấu hình. Người dùng có thể lựa chọn thông số phù hợp với quy cách sản phẩm.
Khổ dán theo từng cấu hình
| Model | Hạng mục | E | A = C | B = D | F |
|---|---|---|---|---|---|
| 2600 | Tối đa | 2500 mm | 650 mm | 600 mm | 900 mm |
| 2600 | Tối thiểu | 850 mm | 225 mm | 200 mm | 350 mm |
| 2800 | Tối đa | 2800 mm | 750 mm | 650 mm | 900 mm |
| 2800 | Tối thiểu | 850 mm | 225 mm | 200 mm | 350 mm |
| 3200 | Tối đa | 3200 mm | 1000 mm | 600 mm | 1600 mm |
| 3200 | Tối thiểu | 1160 mm | 340 mm | 240 mm | 400 mm |
Thông số G: 40 mm với kích thước tối đa và 35 mm với kích thước tối thiểu.

📊 Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | TJHD-2600 |
|---|---|
| Tổng công suất | ≤ 23 kW, điều chỉnh tốc độ bằng biến tần |
| Loại giấy áp dụng | Giấy sóng A, B, C, AB, carton 3 lớp và 5 lớp |
| Trọng lượng máy | ≈ 10 tấn |
| Kích thước lắp đặt máy | 14.000 × 4.200 mm |
| Khoảng cách ghim | 40–500 mm |
| Độ góc đóng ghim | 45° |
| Nguồn khí yêu cầu | 0,6–0,8 MPa, khách hàng tự cung cấp |
| Nguồn điện | 380V ±10%, 50Hz, 3 pha 5 dây (3P + 5W), khách hàng tự cung cấp |
🚀 Tốc độ đóng ghim đến 1050 lần/phút
Hệ thống ghim có tốc độ tối đa 1050 lần/phút. Thông số này được áp dụng cho các cấu hình 2600, 2800 và 3200.
Khoảng cách đóng ghim có thể điều chỉnh từ 40–500 mm. Góc đóng ghim được thiết lập ở 45°.
Thiết kế này phù hợp với các dây chuyền sản xuất thùng carton cần năng suất cao.
🔩 Thông số hệ thống ghim
| Thông số | 2600 | 2800 | 3200 |
|---|---|---|---|
| Công suất máy | 22 kW | 22 kW | 22 kW |
| Chiều rộng máy | 3,5 m | 4,2 m | 4,2 m |
| Tốc độ đóng ghim | 1050/phút | 1050/phút | 1050/phút |
| Chiều rộng thùng tối đa | 600 mm | 600 mm | 700 mm |
| Chiều rộng thùng tối thiểu | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Chiều dài máy | 14 m | 14 m | 18,5 m |
| Khoảng cách đóng ghim | 40–500 mm | 40–500 mm | 40–500 mm |
🔧 Hệ thống dán và đóng ghim tích hợp
Việc kết hợp hai công đoạn giúp giảm số lượng thiết bị trong dây chuyền. Thùng carton có thể được xử lý liên tiếp qua công đoạn dán và ghim.
Máy phù hợp với các xưởng sản xuất thùng carton quy mô lớn. Cấu hình nhiều khổ giúp đáp ứng nhiều loại sản phẩm.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
Thiết bị phù hợp với carton sóng A, B, C và AB. Máy có thể xử lý carton 3 lớp và 5 lớp.
Ứng dụng tập trung vào sản xuất bao bì và thùng carton công nghiệp. Máy đặc biệt phù hợp với các đơn hàng có sản lượng lớn.
📐 Yêu cầu lắp đặt và nguồn cung cấp
Trọng lượng máy khoảng 10 tấn. Kích thước lắp đặt là 14.000 × 4.200 mm.
Máy yêu cầu nguồn khí 0,6–0,8 MPa. Phần khí nén do khách hàng tự cung cấp.
Nguồn điện yêu cầu 380V ±10%, 50Hz. Hệ thống sử dụng điện 3 pha 5 dây.
Do kích thước lớn, cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp. Không gian vận hành cũng cần đủ rộng để thuận tiện bảo trì.
📞 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí