Tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng: Giao diện người-máy trực quan, hiển thị tình trạng hoạt động theo thời gian thực, thuận tiện cho việc cài đặt và vận hành.
- Động cơ servo chính xác: Giúp máy hoạt động ổn định, hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất chính xác.
- Nâng vật liệu bằng khí nén: Cấu trúc nâng khí nén giúp quá trình cấp vật liệu thuận tiện hơn.
- Tự động chỉnh lệch: Hệ thống cảm biến quang điện kép tự động điều chỉnh và chỉnh lệch, giúp quá trình chạy giấy ổn định.
- Đếm sản phẩm tự động: Người dùng có thể cài đặt số lượng cần đếm, thuận tiện kiểm soát sản lượng.
- Theo dõi màu sắc: Hệ thống theo dõi màu chính xác, máy có thể tự động dừng khi phát hiện lỗi màu.
Máy dán túi thực phẩm đáy phẳng
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình cảm ứng: Giao diện người-máy trực quan, hiển thị tình trạng hoạt động theo thời gian thực, thuận tiện cho việc cài đặt và vận hành.
- Động cơ servo chính xác: Giúp máy hoạt động ổn định, hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất chính xác.
- Nâng vật liệu bằng khí nén: Cấu trúc nâng khí nén giúp quá trình cấp vật liệu thuận tiện hơn.
- Tự động chỉnh lệch: Hệ thống cảm biến quang điện kép tự động điều chỉnh và chỉnh lệch, giúp quá trình chạy giấy ổn định.
- Đếm sản phẩm tự động: Người dùng có thể cài đặt số lượng cần đếm, thuận tiện kiểm soát sản lượng.
- Theo dõi màu sắc: Hệ thống theo dõi màu chính xác, máy có thể tự động dừng khi phát hiện lỗi màu.
Nội dung chính
MÁY DÁN TÚI THỰC PHẨM ĐÁY PHẲNG LD-400 / LD-600 – TỰ ĐỘNG, SERVO, TỐC ĐỘ CAO
Máy dán túi thực phẩm đáy phẳng LD-400 / LD-600 là thiết bị chuyên dụng để sản xuất túi giấy thực phẩm đáy phẳng từ giấy cuộn. Máy được trang bị màn hình cảm ứng, động cơ servo, hệ thống chỉnh lệch tự động và đếm sản phẩm, giúp quá trình sản xuất ổn định, chính xác và giảm đáng kể thao tác thủ công.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
LD-400 |
LD-600 |
|
Chiều dài cắt |
150–460 mm |
220–620 mm |
|
Chiều dài túi thành phẩm |
140–450 mm |
210–610 mm |
|
Chiều ngang túi |
70–280 mm |
70–280 mm |
|
Chiều cạnh H |
0–120 mm |
0–120 mm |
|
Chiều đáy P |
12–20 mm |
0–120 mm |
|
Tốc độ thiết kế |
0–500 túi/phút* |
0–500 túi/phút* |
|
Định lượng giấy |
30–80 g/m² |
30–80 g/m² |
|
Chiều ngang cuộn giấy đầu vào |
220–700 mm |
220–700 mm |
|
Đường kính cuộn đầu vào |
1.100 mm |
1.100 mm |
|
Lõi cuộn giấy |
76 mm |
76 mm |
|
Công suất |
4 kW |
5 kW |
|
Trọng lượng |
2.800 kg |
2.900 kg |
|
Kích thước máy |
4.250 × 1.550 × 1.500 mm |
4.670 × 1.550 × 1.500 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Màn hình cảm ứng: Giao diện người-máy trực quan, hiển thị tình trạng hoạt động theo thời gian thực, thuận tiện cho việc cài đặt và vận hành.
2️⃣ Động cơ servo chính xác: Giúp máy hoạt động ổn định, hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất chính xác.
3️⃣ Nâng vật liệu bằng khí nén: Cấu trúc nâng khí nén giúp quá trình cấp vật liệu thuận tiện hơn.
4️⃣ Tự động chỉnh lệch: Hệ thống cảm biến quang điện kép tự động điều chỉnh và chỉnh lệch, giúp quá trình chạy giấy ổn định.
5️⃣ Đếm sản phẩm tự động: Người dùng có thể cài đặt số lượng cần đếm, thuận tiện kiểm soát sản lượng.
6️⃣ Theo dõi màu sắc: Hệ thống theo dõi màu chính xác, máy có thể tự động dừng khi phát hiện lỗi màu.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🥡 Túi thực phẩm: Phù hợp sản xuất các loại túi giấy dùng trong đóng gói thực phẩm.
🍞 Bao bì giấy: Ứng dụng cho nhiều loại bao bì giấy có thiết kế đáy phẳng.
🌱 Túi giấy: Sử dụng giấy cuộn định lượng 30–80 g/m² để sản xuất túi giấy với nhiều kích thước khác nhau.
🏭 Sản xuất số lượng lớn: Tốc độ thiết kế lên đến 500 túi/phút, phù hợp với các cơ sở sản xuất cần năng suất cao.
📏 Đa dạng kích thước: Hỗ trợ chiều dài túi và khổ túi khác nhau tùy theo model LD-400 hoặc LD-600.
📞 LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY!
LD-400 / LD-600 – Giải pháp sản xuất túi thực phẩm đáy phẳng tự động, vận hành ổn định, đa dạng kích thước và phù hợp sản xuất năng suất cao. Liên hệ ngay để được tư vấn model và báo giá!
Thông số kỹ thuật
| Chiều dài cắt | 150–460 mm |
|---|---|
| Chiều dài túi thành phẩm | 140–450 mm |
| Chiều ngang túi | 70–280 mm |
| Chiều cạnh H | 0–120 mm |
| Chiều đáy P | 12–20 mm |
| Tốc độ thiết kế | 0–500 túi/phút* |
| Định lượng giấy | 30–80 g/m² |
| Chiều ngang cuộn giấy đầu vào | 220–700 mm |
| Đường kính cuộn đầu vào | 1.100 mm |
| Lõi cuộn giấy | 76 mm |
| Công suất | 4 kW |
| Trọng lượng | 2.800 kg |
| Kích thước máy | 4.250 × 1.550 × 1.500 mm |