Tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng Lenze: Sử dụng giao diện người và máy bằng màn hình cảm ứng Lenze của Đức, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng vận hành, thuận tiện cho việc điều khiển.
- Bộ điều khiển chuyển động Lenze: Bộ điều khiển chuyển động Lenze (PC) chính hãng của Đức được tích hợp sợi quang, giúp máy hoạt động ổn định ở tốc độ cao.
- Cấp cuộn nguyên liệu bằng thủy lực: Việc tháo lắp cuộn nguyên liệu đầu vào sử dụng cơ cấu thủy lực, kết hợp hệ thống điều khiển lực căng không đổi tự động.
- Hệ thống chỉnh cạnh SELECTRA: Sử dụng hệ thống điều chỉnh cạnh SELECTRA của Ý, giúp giảm thời gian căn chỉnh và điều chỉnh vị trí cuộn giấy.
- Tự động hóa quy trình sản xuất: Máy thực hiện liên tục các công đoạn cắt, dán giữa, tạo ống, gấp đáy, tạo hình đáy và thu sản phẩm.
- Hỗ trợ túi có cửa sổ: Máy có khả năng sử dụng cuộn màng cửa sổ OPP hoặc PET với nhiều quy cách khác nhau.
- Tốc độ cao: Tốc độ thiết kế đạt tối đa 50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút, tùy thuộc khổ túi, kiểu túi và định lượng giấy.
Máy dán túi giấy thực phẩm (Đáy nhọn, túi bánh mì)
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình cảm ứng Lenze: Sử dụng giao diện người và máy bằng màn hình cảm ứng Lenze của Đức, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng vận hành, thuận tiện cho việc điều khiển.
- Bộ điều khiển chuyển động Lenze: Bộ điều khiển chuyển động Lenze (PC) chính hãng của Đức được tích hợp sợi quang, giúp máy hoạt động ổn định ở tốc độ cao.
- Cấp cuộn nguyên liệu bằng thủy lực: Việc tháo lắp cuộn nguyên liệu đầu vào sử dụng cơ cấu thủy lực, kết hợp hệ thống điều khiển lực căng không đổi tự động.
- Hệ thống chỉnh cạnh SELECTRA: Sử dụng hệ thống điều chỉnh cạnh SELECTRA của Ý, giúp giảm thời gian căn chỉnh và điều chỉnh vị trí cuộn giấy.
- Tự động hóa quy trình sản xuất: Máy thực hiện liên tục các công đoạn cắt, dán giữa, tạo ống, gấp đáy, tạo hình đáy và thu sản phẩm.
- Hỗ trợ túi có cửa sổ: Máy có khả năng sử dụng cuộn màng cửa sổ OPP hoặc PET với nhiều quy cách khác nhau.
- Tốc độ cao: Tốc độ thiết kế đạt tối đa 50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút, tùy thuộc khổ túi, kiểu túi và định lượng giấy.
Máy dán túi giấy thực phẩm đáy nhọn là thiết bị hoàn toàn tự động, phù hợp sản xuất nhiều loại túi giấy đựng thực phẩm, túi bánh mì và bao bì giấy từ các loại giấy như giấy Kraft, giấy trơn, giấy tráng và giấy y tế.
Nội dung chính
MÁY DÁN TÚI GIẤY THỰC PHẨM – ĐÁY NHỌN, TÚI BÁNH MÌ
Máy dán túi giấy thực phẩm đáy nhọn là thiết bị hoàn toàn tự động, phù hợp sản xuất nhiều loại túi giấy đựng thực phẩm, túi bánh mì và bao bì giấy từ các loại giấy như giấy Kraft, giấy trơn, giấy tráng và giấy y tế.
Máy tích hợp các công đoạn cắt, dán giữa, tạo ống, gấp đáy, tạo hình đáy và thu sản phẩm, giúp hoàn thiện túi giấy tự động trong một quy trình liên tục. Máy dễ vận hành, hoạt động ổn định và phù hợp sản xuất túi bánh mì, túi thực phẩm, túi đồ ăn nhẹ, túi thức ăn nhanh, túi sinh thái và túi trái cây khô.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
RZJD-G250J |
RZJD-G350J |
|
Tốc độ thiết kế |
50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút* |
50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút* |
|
Chiều dài cắt |
100–450 mm |
165–715 mm |
|
Chiều dài túi |
100–440 mm |
160–710 mm |
|
Chiều ngang túi |
70–250 mm |
70–350 mm |
|
Cạnh túi |
20–120 mm |
20–120 mm |
|
Chiều cao miệng túi |
15/20 mm |
15/20 mm |
|
Định lượng giấy |
35–80 g/m² |
35–80 g/m² |
|
Chiều rộng cuộn giấy |
100–780 mm |
100–960 mm |
|
Đường kính cuộn giấy |
200–1000 mm |
200–1200 mm |
|
Đường kính lõi cuộn giấy |
76 mm |
76 mm |
|
Chiều rộng cuộn màng cửa sổ |
50–180 mm |
50–200 mm |
|
Độ dày màng cửa sổ |
0,02–0,035 mm (OPP, PET) |
0,02–0,035 mm (OPP, PET) |
|
Đường kính cuộn cửa sổ |
500 mm |
500 mm |
|
Đường kính lõi cuộn cửa sổ |
76 mm |
76 mm |
|
Điện áp, công suất |
3 pha 380V, 17 kW |
3 pha 380V, 27 kW |
|
Nguồn khí làm việc |
≥0,12 m³/phút, 0,6–1,2 MPa |
≥0,12 m³/phút, 0,6–1,2 MPa |
|
Trọng lượng máy |
4500 kg |
6000 kg |
|
Kích thước máy |
7100 × 3000 × 2200 mm |
8800 × 2300 × 1900 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Màn hình cảm ứng Lenze: Sử dụng giao diện người và máy bằng màn hình cảm ứng Lenze của Đức, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng vận hành, thuận tiện cho việc điều khiển.
2️⃣ Bộ điều khiển chuyển động Lenze: Bộ điều khiển chuyển động Lenze (PC) chính hãng của Đức được tích hợp sợi quang, giúp máy hoạt động ổn định ở tốc độ cao.
3️⃣ Cấp cuộn nguyên liệu bằng thủy lực: Việc tháo lắp cuộn nguyên liệu đầu vào sử dụng cơ cấu thủy lực, kết hợp hệ thống điều khiển lực căng không đổi tự động.
4️⃣ Hệ thống chỉnh cạnh SELECTRA: Sử dụng hệ thống điều chỉnh cạnh SELECTRA của Ý, giúp giảm thời gian căn chỉnh và điều chỉnh vị trí cuộn giấy.
5️⃣ Tự động hóa quy trình sản xuất: Máy thực hiện liên tục các công đoạn cắt, dán giữa, tạo ống, gấp đáy, tạo hình đáy và thu sản phẩm.
6️⃣ Hỗ trợ túi có cửa sổ: Máy có khả năng sử dụng cuộn màng cửa sổ OPP hoặc PET với nhiều quy cách khác nhau.
7️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ thiết kế đạt tối đa 50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút, tùy thuộc khổ túi, kiểu túi và định lượng giấy.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🥖 Túi bánh mì: Phù hợp sản xuất túi bánh mì bằng giấy Kraft, giấy trơn hoặc các loại giấy phù hợp.
🍟 Túi thực phẩm: Ứng dụng cho túi đựng thức ăn nhanh, đồ ăn nhẹ và các sản phẩm thực phẩm.
🍓 Túi trái cây khô: Phù hợp sản xuất bao bì giấy cho trái cây sấy khô và các sản phẩm thực phẩm.
🌱 Túi sinh thái: Sử dụng các loại giấy phù hợp để sản xuất bao bì giấy thân thiện với môi trường.
🪟 Túi giấy có cửa sổ: Hỗ trợ màng OPP, PET để tạo phần cửa sổ cho túi giấy.
🏭 Sản xuất số lượng lớn: Tốc độ cao và quy trình tự động phù hợp với các cơ sở sản xuất túi giấy thực phẩm chuyên nghiệp.
📞 LIÊN HỆ NGAY HÔM NAY!
RZJD-G250J / RZJD-G350J – Máy dán túi giấy thực phẩm đáy nhọn, tích hợp tự động hóa nhiều công đoạn, điều khiển Lenze, cấp cuộn thủy lực và hỗ trợ túi có cửa sổ, phù hợp sản xuất túi bánh mì, túi thực phẩm, túi đồ ăn nhẹ và nhiều loại bao bì giấy khác.
Thông số kỹ thuật
| Tốc độ thiết kế | 50–610 sản phẩm/phút hoặc 120 m/phút* |
|---|---|
| Chiều dài cắt | 100–450 mm |
| Chiều dài túi | 100–440 mm |
| Chiều ngang túi | 70–250 mm |
| Cạnh túi | 20–120 mm |
| Chiều cao miệng túi | 15/20 mm |
| Định lượng giấy | 35–80 g/m² |
| Chiều rộng cuộn giấy | 100–780 mm |
| Đường kính cuộn giấy | 200–1000 mm |
| Đường kính lõi cuộn giấy | 76 mm |
| Chiều rộng cuộn màng cửa sổ | 50–180 mm |
| Độ dày màng cửa sổ | 0,02–0,035 mm (OPP, PET) |
| Đường kính cuộn cửa sổ | 500 mm |
| Đường kính lõi cuộn cửa sổ | 76 mm |
| Điện áp, công suất | 3 pha 380V, 17 kW |
| Nguồn khí làm việc | ≥0,12 m³/phút, 0,6–1,2 MPa |
| Trọng lượng máy | 4500 kg |
| Kích thước máy | 7100 × 3000 × 2200 mm |