Máy dán thùng carton sóng (Hộp ship cod) SHH-1050B2-1850B2
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán thùng carton SHH-1050B2-2050B2 hỗ trợ nhiều khổ hộp, phù hợp thùng carton sóng và hộp ship COD.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy dán
SHH-1050B2-1850B2 được thiết kế cho các dây chuyền sản xuất thùng carton sóng. Thiết bị hỗ trợ nhiều khổ máy khác nhau.
Dòng sản phẩm gồm các model từ 1050B2 đến 2050B2. Mỗi model có giới hạn kích thước B riêng.
Máy phù hợp với nhiều dạng hộp ship COD. Các thông số A, B, C, D và F giúp xác định kích thước hộp có thể xử lý.

⚙️ Sáu lựa chọn khổ máy
Dòng thiết bị có 6 cấu hình gồm 1050B2, 1250B2, 1450B2, 1650B2, 1850B2 và 2050B2.
Thông số A giống nhau ở tất cả model. Phạm vi A đạt 150–800 mm.
Thông số B thay đổi theo từng cấu hình. Model 1050B2 có B từ 220–1050 mm. Model 2050B2 có B từ 220–2050 mm.
| Model | A (mm) | B (mm) |
|---|---|---|
| 1050B2 | 150–800 | 220–1050 |
| 1250B2 | 150–800 | 220–1250 |
| 1450B2 | 150–800 | 220–1450 |
| 1650B2 | 150–800 | 220–1650 |
| 1850B2 | 150–800 | 220–1850 |
| 2050B2 | 150–800 | 220–2050 |
📦 Kích thước hộp thông thường
Các thông số C, D và F được quy định theo từng model. C đều có giá trị ≥15 mm.
F đạt ≥120 mm trên tất cả các cấu hình. Thông số D có sự khác biệt ở model 1850B2.
Model 1850B2 yêu cầu D ≥120 mm. Các model còn lại có D ≥80 mm.
| Model | C (mm) | D (mm) | F (mm) |
|---|---|---|---|
| 1050B2 | ≥15 | ≥80 | ≥120 |
| 1250B2 | ≥15 | ≥80 | ≥120 |
| 1450B2 | ≥15 | ≥80 | ≥120 |
| 1650B2 | ≥15 | ≥80 | ≥120 |
| 1850B2 | ≥15 | ≥120 | ≥120 |
| 2050B2 | ≥15 | ≥80 | ≥120 |
📊 Kích thước hộp nắp phẳng
Thiết bị cũng hỗ trợ kích thước hộp nắp phẳng. Thông số A của tất cả model nằm trong khoảng 300–800 mm.
Thông số B tiếp tục thay đổi theo khổ máy. Model 1050B2 có B từ 220–1050 mm.
Model 2050B2 có B từ 200–2050 mm. Đây là thông số riêng được cung cấp cho cấu hình này.
| Model | A (mm) | B (mm) |
|---|---|---|
| 1050B2 | 300–800 | 220–1050 |
| 1250B2 | 300–800 | 220–1250 |
| 1450B2 | 300–800 | 220–1450 |
| 1650B2 | 300–800 | 220–1650 |
| 1850B2 | 300–800 | 220–1850 |
| 2050B2 | 300–800 | 200–2050 |
🚀 Phù hợp sản xuất hộp ship COD
Dòng máy được định hướng cho sản xuất thùng carton sóng và hộp ship COD. Nhiều cấu hình khổ giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn theo nhu cầu.
Model nhỏ phù hợp với khổ hộp vừa phải. Các model lớn hơn đáp ứng nhu cầu xử lý B rộng đến 2050 mm.
Việc lựa chọn model nên dựa trên kích thước hộp thực tế. Doanh nghiệp cũng nên đối chiếu đầy đủ các thông số A, B, C, D và F.
🔧 Khả năng xử lý nhiều quy cách hộp
Một trong những điểm đáng chú ý của thiết bị là phạm vi kích thước rộng. Các thông số được chia rõ theo từng cấu hình.
Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi sản xuất nhiều loại hộp. Máy có thể phục vụ các đơn hàng có quy cách khác nhau.
Với hộp nắp phẳng, thông số A được mở rộng lên 300–800 mm. Riêng B vẫn phụ thuộc vào model được lựa chọn.
Lựa chọn model theo nhu cầu
Nếu cần khổ B tối đa 1050 mm, có thể lựa chọn 1050B2. Khi cần khổ lớn hơn, các model 1250B2 đến 2050B2 có phạm vi tương ứng.
Nên xác định kích thước hộp lớn nhất trước khi lựa chọn máy. Cách này giúp tránh chọn cấu hình không đáp ứng được yêu cầu sản xuất.
📋 Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng máy | SHH-1050B2-1850B2 |
| Model | 1050B2 / 1250B2 / 1450B2 / 1650B2 / 1850B2 / 2050B2 |
| A | 150–800 mm |
| B | 220–1050 / 1250 / 1450 / 1650 / 1850 / 2050 mm |
| C | ≥15 mm |
| D | ≥80 mm; riêng 1850B2: ≥120 mm |
| F | ≥120 mm |
| A hộp nắp phẳng | 300–800 mm |
| B hộp nắp phẳng | 220–1050 / 1250 / 1450 / 1650 / 1850 mm; 2050B2: 200–2050 mm |
| Ứng dụng | Thùng carton sóng, hộp ship COD |
🎯 Lưu ý khi lựa chọn
Trước khi chọn model, doanh nghiệp nên xác định kích thước hộp thường sản xuất. Đặc biệt cần kiểm tra thông số B tối đa.
Với nhu cầu khổ lớn, model 1850B2 hoặc 2050B2 sẽ có phạm vi B rộng hơn. Nếu sản xuất hộp nắp phẳng, cần đối chiếu thêm bảng kích thước riêng.
Các thông số kỹ thuật nên được kiểm tra cùng mẫu hộp thực tế. Điều này giúp lựa chọn cấu hình phù hợp hơn với dây chuyền.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí