Máy Dán Nhãn Mặt Phẳng Túi
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán nhãn túi phẳng là thiết bị hỗ trợ dán nhãn lên bề mặt phẳng của túi nhựa, túi zip, túi hút chân không, bao bì giấy và một số loại hộp, vỉ nhựa tương thích. Máy có tốc độ từ 40–150 sản phẩm/phút, dung sai dán nhãn ±1 mm, phù hợp với các cơ sở sản xuất và đóng gói cần nâng cao năng suất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy dán nhãn túi phẳng
Thiết bị được thiết kế để hỗ trợ dán nhãn lên sản phẩm có bề mặt phẳng. Máy giúp giảm thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian và duy trì vị trí nhãn đồng đều giữa các sản phẩm.
Máy hỗ trợ nhãn có chiều dài từ 15–250 mm và chiều rộng từ 15–140 mm. Kích thước sản phẩm áp dụng nằm trong khoảng dài 20–400 mm, rộng 20–200 mm và cao 0,2–150 mm theo thông số cung cấp.

Máy dán nhãn được những loại sản phẩm nào?
| Loại túi / sản phẩm | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|
| Túi nhựa PE, PP, OPP | Túi đựng linh kiện, phụ kiện, thực phẩm |
| Túi zip khóa kéo | Túi đựng trà, cà phê, đồ khô |
| Túi hút chân không | Túi đựng thực phẩm, hải sản |
| Bao bì giấy phẳng | Bao bì bánh kẹo, thực phẩm khô |
| Hộp giấy nhỏ, vỉ nhựa | Hộp thuốc, vỉ linh kiện |
Khả năng dán nhãn thực tế phụ thuộc vào độ phẳng, độ cứng, chất liệu bề mặt và kích thước sản phẩm. Doanh nghiệp nên thử nghiệm với mẫu bao bì trước khi lựa chọn máy.
Thông số kỹ thuật máy dán nhãn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy dán nhãn túi phẳng và bao bì |
| Chiều dài nhãn | 15–250 mm |
| Chiều rộng nhãn | 15–140 mm |
| Chiều dài sản phẩm | 20–400 mm |
| Chiều rộng sản phẩm | 20–200 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 0,2–150 mm |
| Đường kính lõi cuộn nhãn (ID) | 76 mm |
| Đường kính ngoài cuộn nhãn (ED) | 300 mm |
| Dung sai dán nhãn | ±1 mm |
| Tốc độ dán nhãn | 40–150 sản phẩm/phút |
| Kích thước máy | 1500 × 600 × 1450 mm |
| Trọng lượng máy | 218 kg |
Đặc điểm nổi bật của máy dán nhãn túi phẳng
Hỗ trợ nhiều loại bao bì
Máy có thể được sử dụng cho nhiều loại túi và bao bì có bề mặt phù hợp. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi cần dán nhãn nhận diện, nhãn thương hiệu hoặc thông tin sản phẩm.
Tốc độ dán nhãn 40–150 sản phẩm/phút
Dải tốc độ này đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất và đóng gói. Năng suất thực tế phụ thuộc vào kích thước sản phẩm, loại nhãn, cách cấp sản phẩm và yêu cầu căn chỉnh.
Dung sai dán nhãn ±1 mm
Dung sai theo thông số công bố là ±1 mm. Để duy trì độ chính xác, sản phẩm cần được cấp ổn định và nhãn phải được căn chỉnh đúng vị trí.
Cuộn nhãn có kích thước tiêu chuẩn
Máy sử dụng cuộn nhãn có đường kính lõi 76 mm và đường kính ngoài tối đa 300 mm. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy cách cuộn nhãn đang sử dụng để bảo đảm tương thích với thiết bị.
Ứng dụng của máy dán nhãn
Máy có thể được xem xét sử dụng trong các lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm: Dán nhãn túi trà, cà phê, thực phẩm khô và bao bì thực phẩm.
- Ngành linh kiện: Dán nhãn túi đựng phụ kiện, linh kiện điện tử và sản phẩm nhỏ.
- Ngành mỹ phẩm: Dán nhãn trên túi hoặc bao bì có bề mặt phẳng.
- Ngành đóng gói: Hoàn thiện bao bì trước khi kiểm tra, đóng thùng và xuất kho.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận kích thước sản phẩm, kích thước nhãn và đặc tính bề mặt bao bì. Với túi mềm hoặc bề mặt dễ nhăn, cần kiểm tra khả năng cấp liệu và độ bám dính của nhãn.
Ngoài ra, nên yêu cầu nhà cung cấp chạy thử mẫu thực tế để đánh giá tốc độ, vị trí dán và độ chính xác. Điều này giúp xác định máy có đáp ứng yêu cầu sản xuất hay không trước khi đưa vào dây chuyền.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm