Máy Dán Nhãn Chai Tròn GST-211
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán nhãn túi nhựa là thiết bị hỗ trợ dán nhãn lên bao bì nhựa trong quá trình sản xuất và đóng gói. Máy có tốc độ công bố từ 150–400 sản phẩm/phút, phù hợp với nhu cầu xử lý số lượng lớn. Hệ thống điều khiển PLC hỗ trợ kiểm soát hoạt động, trong khi độ chính xác dán nhãn đạt 1,0 mm theo thông số cung cấp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy dán nhãn túi nhựa
Thiết bị được ứng dụng trong công đoạn dán nhãn túi nhựa, giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ duy trì sự đồng đều giữa các sản phẩm. Với năng suất công bố cao, máy phù hợp để tham khảo cho các cơ sở sản xuất cần tối ưu quy trình đóng gói.
Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, được trang bị bộ điều khiển PLC. Kích thước tổng thể là 2020 × 650 × 1450 mm, trọng lượng 200 kg. Thiết bị có thời gian bảo hành theo thông tin cung cấp là 1 năm.

Thông số kỹ thuật máy dán nhãn túi nhựa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | Máy dán nhãn |
| Ứng dụng | Dán nhãn túi nhựa |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2020 × 650 × 1450 mm |
| Trọng lượng | 200 kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Điểm bán hàng chính | Độ chính xác cao |
| Hệ thống điều khiển chính | PLC |
| Tốc độ dán nhãn | 150–400 sản phẩm/phút |
| Năng suất công bố | 150–400 sản phẩm/phút |
| Độ chính xác dán nhãn | 1,0 mm |
Lưu ý: Thông số chưa nêu model, kích thước nhãn và phạm vi kích thước túi. Cần xác nhận các thông tin này với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của máy dán nhãn túi nhựa
Tốc độ dán nhãn cao
Máy có tốc độ công bố từ 150–400 sản phẩm/phút. Đây là mức năng suất tham khảo cho các dây chuyền cần xử lý nhiều bao bì trong thời gian ngắn. Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo kích thước túi, loại nhãn và điều kiện vận hành.
Điều khiển bằng PLC
Bộ điều khiển PLC hỗ trợ quản lý hoạt động của thiết bị. Hệ thống điều khiển phù hợp với nhu cầu vận hành theo quy trình và có thể giúp việc điều chỉnh thông số thuận tiện hơn, tùy cấu hình thực tế.
Độ chính xác dán nhãn 1,0 mm
Theo thông số cung cấp, máy có độ chính xác dán nhãn 1,0 mm. Khả năng đạt độ chính xác này còn phụ thuộc vào việc căn chỉnh thiết bị, độ ổn định của túi và chất lượng nhãn.
Kết cấu phù hợp với khu vực sản xuất
Máy có kích thước 2020 × 650 × 1450 mm và trọng lượng 200 kg. Doanh nghiệp nên bố trí mặt bằng đủ rộng để lắp đặt, thao tác, vệ sinh và bảo trì thiết bị.
Ứng dụng của máy dán nhãn túi nhựa
Máy được thiết kế để phục vụ công đoạn dán nhãn túi nhựa. Tùy theo cấu hình và mẫu bao bì tương thích, thiết bị có thể được cân nhắc cho:
- Ngành thực phẩm: Dán nhãn túi đựng thực phẩm khô, gia vị và các sản phẩm đóng gói.
- Ngành mỹ phẩm: Dán nhãn túi hoặc bao bì sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Ngành hàng tiêu dùng: Dán nhãn nhận diện, nhãn thương hiệu và thông tin sản phẩm.
- Dây chuyền đóng gói: Bổ sung công đoạn dán nhãn trước khi kiểm tra, đóng thùng và xuất kho.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu túi và nhãn để kiểm tra khả năng tương thích. Cần xác nhận kích thước nhãn, vị trí dán, loại vật liệu bao bì và tốc độ vận hành thực tế.
Ngoài ra, nên làm rõ tốc độ 150–400 sản phẩm/phút áp dụng cho loại túi nào, điều kiện thử nghiệm ra sao và độ chính xác 1,0 mm được xác định theo tiêu chuẩn nào. Những thông tin này giúp đánh giá chính xác hơn khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm