Máy dán hộp ship code tự động SHH-1050B2AK/2050B2KA
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán hộp COD SHH-1050B2AK/2050B2KA đạt tốc độ 260 m/phút, hỗ trợ giấy 200–800g và nhiều khổ máy.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy
SHH-1050B2AK/2050B2KA là dòng thiết bị tự động dành cho sản xuất hộp ship. Dòng máy có nhiều cấu hình khổ khác nhau.
Các model từ 1050B2AK đến 2050B2AK đều có tốc độ tuyến tính tối đa 260 m/phút khi không tải. Máy hỗ trợ nhiều loại bìa cứng và carton sóng.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha. Hệ thống phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần vận hành liên tục.

⚙️ Hỗ trợ nhiều loại giấy và carton
Máy xử lý bìa cứng có định lượng 200–800g. Các loại giấy gồm A, B, E, F và carton sóng.
Phạm vi vật liệu rộng giúp thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất. Doanh nghiệp có thể lựa chọn model theo khổ hộp cần gia công.
Hình thức dán hộp
Hình thức dán hộp cơ bản sử dụng nếp gấp thứ 2 và thứ 4: 180°. Cấu hình này phù hợp với các loại hộp có kết cấu tương ứng.
Loại keo sử dụng là keo dạng dung môi. Doanh nghiệp cần chuẩn bị vật tư phù hợp với hệ thống dán.
🚀 Tốc độ tuyến tính tối đa 260 m/phút
Tất cả các model đều đạt tốc độ tuyến tính tối đa 260 m/phút khi không tải.
Mức tốc độ này phù hợp với dây chuyền sản xuất hộp tự động. Máy có thể đáp ứng nhu cầu xử lý liên tục với sản lượng lớn.
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào loại hộp và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên kiểm tra sản phẩm thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
📊 Sáu lựa chọn khổ máy
Dòng sản phẩm gồm 6 model từ 1050B2AK đến 2050B2AK. Các model có chiều rộng máy tăng dần theo cấu hình.
Model 1050B2AK có kích thước ngoài 12,5 × 1,8 × 1,7 m. Model 2050B2AK có kích thước 12,5 × 2,8 × 1,7 m.
| Model | Công suất | Trọng lượng | Kích thước ngoài |
|---|---|---|---|
| 1050B2AK | 11,5 kW | 3,6 tấn | 12,5 × 1,8 × 1,7 m |
| 1250B2AK | 11,5 kW | 4 tấn | 12,5 × 2 × 1,7 m |
| 1450B2AK | 11,5 kW | 4,4 tấn | 12,5 × 2,2 × 1,7 m |
| 1650B2AK | 11,5 kW | 4,8 tấn | 12,5 × 2,4 × 1,7 m |
| 1850B2AK | 15 kW | 5,2 tấn | 12,5 × 2,6 × 1,7 m |
| 2050B2AK | 15 kW | 5,6 tấn | 12,5 × 2,8 × 1,7 m |
🔧 Nguồn điện và công suất
Tất cả các model sử dụng nguồn điện 3P, 380V, 50Hz. Công suất thay đổi theo từng cấu hình.
Bốn model đầu có tổng công suất 11,5 kW. Hai model 1850B2AK và 2050B2AK có công suất 15 kW.
Việc phân chia công suất giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp. Model khổ lớn cần được bố trí hệ thống điện tương ứng.
📦 Thiết kế phù hợp sản xuất hộp ship
Dòng máy được định hướng cho các dây chuyền sản xuất hộp ship tự động. Khả năng xử lý nhiều loại giấy giúp tăng tính linh hoạt.
Các model có cùng tốc độ tối đa khi không tải. Điểm khác biệt chính nằm ở khổ máy, công suất và trọng lượng.
Doanh nghiệp nên chọn model dựa trên kích thước hộp thường xuyên sản xuất. Mặt bằng nhà xưởng cũng cần được tính toán trước khi lắp đặt.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | 1050B2AK | 1250B2AK | 1450B2AK | 1650B2AK | 1850B2AK | 2050B2AK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốc độ tuyến tính tối đa khi không tải | 260 m/phút | 260 m/phút | 260 m/phút | 260 m/phút | 260 m/phút | 260 m/phút |
| Giấy áp dụng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng | Bìa cứng 200–800g, A/B/E/F, carton sóng |
| Hình thức dán hộp | Nếp gấp 2 và 4: 180° | Nếp gấp 2 và 4: 180° | Nếp gấp 2 và 4: 180° | Nếp gấp 2 và 4: 180° | Nếp gấp 2 và 4: 180° | Nếp gấp 2 và 4: 180° |
| Loại keo | Keo dạng dung môi | Keo dạng dung môi | Keo dạng dung môi | Keo dạng dung môi | Keo dạng dung môi | Keo dạng dung môi |
| Điện áp | 3P, 380V, 50Hz | 3P, 380V, 50Hz | 3P, 380V, 50Hz | 3P, 380V, 50Hz | 3P, 380V, 50Hz | 3P, 380V, 50Hz |
| Tổng công suất | 11,5 kW | 11,5 kW | 11,5 kW | 11,5 kW | 15 kW | 15 kW |
| Trọng lượng | 3,6 tấn | 4 tấn | 4,4 tấn | 4,8 tấn | 5,2 tấn | 5,6 tấn |
| Kích thước ngoài | 12,5 × 1,8 × 1,7 m | 12,5 × 2 × 1,7 m | 12,5 × 2,2 × 1,7 m | 12,5 × 2,4 × 1,7 m | 12,5 × 2,6 × 1,7 m | 12,5 × 2,8 × 1,7 m |
🎯 Lưu ý khi lựa chọn model
Khổ máy là yếu tố quan trọng khi lựa chọn cấu hình. Model càng lớn thì chiều rộng thiết bị và trọng lượng càng tăng.
Doanh nghiệp nên xác định khổ hộp cần sản xuất trước khi lựa chọn. Đồng thời, cần kiểm tra diện tích lắp đặt thực tế.
Nguồn điện yêu cầu là 3P, 380V, 50Hz. Hệ thống keo cũng cần sử dụng đúng loại keo dạng dung môi theo thông số máy.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí